Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,0%được chọn trong 357 trên 2.986 trận
- Cấm
- 7,7%167 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 10,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 10,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,9% · 746 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,4% · 817 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 56,7% · 471 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,1% · 971 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 52,9% · 473 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 49,3% · 684 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 54,0% · 600 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 51,7% · 453 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 51,7% · 636 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 54,1% · 462 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,0% · 549 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 46,3% · 562 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 55,0% · 789 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,7% · 873 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 50,6% · 498 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,1% · 755 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 51,9% · 752 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,1% · 660 trận
- Jarvan IV34 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 889 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.082 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 55,1% · 343 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,9% · 314 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 48,5% · 701 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,9% · 768 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,7% · 725 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 52,9% · 824 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.212 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.306 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 49,2% · 354 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 57,0% · 135 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,9% · 700 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,0% · 920 trận
- Syndra31 trận45,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.129 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 53,2% · 1.212 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.279 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 52,3% · 455 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,0% · 560 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,8% · 438 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 52,7% · 920 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,3% · 1.087 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,5% · 715 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,6% · 609 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 48,5% · 584 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,7% · 799 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 60,6% · 165 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 49,6% · 276 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 53,6% · 371 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,6% · 702 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 52,8% · 810 trận
- Yunara44 trận59,1%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.104 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 51,8% · 2.373 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,6% · 895 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,8% · 1.270 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 54,7% · 716 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 53,0% · 2.763 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 51,9% · 2.006 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 55,9% · 1.258 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 51,7% · 489 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.145 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 54,3% · 571 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,8% · 671 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,3% · 867 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Braum31 trận29,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,9% · 933 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.586 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.193 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 50,8% · 992 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 55,4% · 872 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.292 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.071 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,9% · 662 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 48,0% · 633 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,1% · 646 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.829 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 51,5% · 373 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 54,1% · 753 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 49,1% · 322 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 48,7% · 930 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.262 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 59,6% · 814 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%26.051 lượt chọn trên 520.507cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%237 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

