Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.219 trên 18.780 trận
- Cấm
- 5,3%947 lượt cấm trên 17.772 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa44 trận43,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 343 trận
- K'Sante40 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 450 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 159 trận
- Malphite36 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 331 trận
- Ornn36 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 86 trận
- Yone35 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 391 trận
- Aatrox32 trận40,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 278 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 55,5% · 256 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 48,4% · 380 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 53,1% · 260 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 45,9% · 316 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 50,8% · 132 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 47,8% · 157 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 49,6% · 113 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 49,5% · 105 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,4% · 539 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,5% · 208 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 52,8% · 265 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 539 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,4% · 313 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,7% · 325 trận
- Lee Sin82 trận62,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.378 trận
- Wukong75 trận38,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 278 trận
- Jarvan IV59 trận49,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 313 trận
- Sylas49 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,5% · 532 trận
- Xin Zhao44 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 249 trận
- Vi40 trận40,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 54,2% · 297 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,0% · 286 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 60,5% · 114 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,6% · 529 trận
- Zac18 trận—SoloQ: 52,5% · 158 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 42,6% · 204 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 55,3% · 273 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,2% · 480 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,0% · 408 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 43,1% · 334 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,8% · 365 trận
- Ahri68 trận41,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 375 trận
- Sylas49 trận69,4%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 53,6% · 545 trận
- Syndra48 trận39,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,3% · 540 trận
- Orianna36 trận47,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 324 trận
- Viktor35 trận37,1%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 54,1% · 488 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,4% · 216 trận
- Ryze30 trận60,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 255 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 44,4% · 214 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 55,1% · 414 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,5% · 605 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 52,0% · 433 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,4% · 410 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 43,9% · 326 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,7% · 278 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 50,8% · 309 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 42,2% · 225 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,3% · 230 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 55,1% · 414 trận
- Kai'Sa70 trận44,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.192 trận
- Lucian65 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 467 trận
- Ezreal63 trận52,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 601 trận
- Caitlyn54 trận55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,2% · 465 trận
- Yunara53 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 706 trận
- Jhin44 trận54,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 926 trận
- Tristana44 trận52,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 580 trận
- Xayah44 trận43,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 470 trận
- Jinx40 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 541 trận
- Zeri35 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,2% · 405 trận
- Sivir34 trận38,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,2% · 139 trận
- Ashe32 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 42,1% · 140 trận
- Kalista31 trận61,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,1% · 603 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,4% · 744 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 46,6% · 238 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 55,3% · 190 trận
- Nautilus81 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 754 trận
- Braum54 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 328 trận
- Lulu53 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 706 trận
- Rakan50 trận52,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 406 trận
- Leona44 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 423 trận
- Alistar41 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 595 trận
- Milio40 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,2% · 186 trận
- Yuumi39 trận38,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 55,2% · 261 trận
- Seraphine34 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 165 trận
- Thresh34 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 867 trận
- Blitzcrank31 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,7% · 471 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 47,6% · 441 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 50,6% · 322 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 50,0% · 374 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,5% · 214 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.938 lượt chọn trên 697.005cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%520 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%68 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

