Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,0%được chọn trong 736 trên 18.552 trận
- Cấm
- 3,1%553 lượt cấm trên 17.566 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,6% · 215 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 43,9% · 41 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,8% · 220 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,0% · 138 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 55,8% · 120 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 53,9% · 165 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 54,2% · 131 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 55,6% · 135 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 56,3% · 48 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 56,7% · 60 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 57,7% · 52 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,9% · 128 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,9% · 212 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 58,5% · 130 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 40,9% · 127 trận
- Lee Sin69 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 796 trận
- Wukong52 trận44,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 108 trận
- Jarvan IV34 trận64,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,6% · 123 trận
- Vi32 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 57,3% · 110 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 42,7% · 157 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 53,3% · 195 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 47,9% · 73 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 55,8% · 292 trận
- Zac16 trận—SoloQ: 62,0% · 50 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 54,8% · 155 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 57,0% · 93 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 56,1% · 41 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 43,8% · 153 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Ahri34 trận44,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 41,4% · 145 trận
- Syndra34 trận55,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,9% · 224 trận
- Viktor30 trận33,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 52,8% · 252 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 57,3% · 232 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 44,7% · 123 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 56,5% · 115 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 54,9% · 82 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,6% · 189 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 51,9% · 104 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 48,7% · 156 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 51,4% · 109 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 55,3% · 190 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 53,4% · 238 trận
- Kai'Sa50 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 507 trận
- Yunara46 trận41,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 391 trận
- Jhin45 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,4% · 452 trận
- Caitlyn42 trận47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 277 trận
- Jinx38 trận55,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,6% · 310 trận
- Ezreal35 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,4% · 305 trận
- Lucian34 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 186 trận
- Sivir30 trận40,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,5% · 66 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 46,8% · 79 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 54,2% · 319 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 53,8% · 171 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,5% · 196 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 60,0% · 115 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Nautilus56 trận53,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 310 trận
- Lulu49 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 381 trận
- Leona41 trận61,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,7% · 150 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 139 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,8% · 426 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 53,1% · 196 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 58,8% · 68 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 56,6% · 106 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,8% · 168 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 57,2% · 187 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 39,5% · 210 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 52,4% · 145 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 47,9% · 117 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%4.493 lượt chọn trên 697.006cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%339 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

