Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,9%được chọn trong 826 trên 7.565 trận
- Cấm
- 3,6%130 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn76 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 550 trận
- Sion55 trận45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 305 trận
- Renekton50 trận46,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 478 trận
- Ambessa46 trận45,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 424 trận
- K'Sante44 trận38,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,7% · 334 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 402 trận
- Malphite32 trận59,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 557 trận
- Gwen30 trận33,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,6% · 249 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 51,4% · 296 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,3% · 294 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 48,4% · 415 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 52,0% · 427 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 50,0% · 300 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,2% · 428 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,5% · 537 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,7% · 505 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,0% · 712 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,3% · 514 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,1% · 475 trận
- Wukong106 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 726 trận
- Jarvan IV70 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,2% · 795 trận
- Vi58 trận56,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 336 trận
- Xin Zhao54 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 235 trận
- Sejuani38 trận55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 185 trận
- Skarner38 trận44,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 201 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 811 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 218 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 53,7% · 354 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 50,1% · 782 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 50,0% · 458 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,7% · 580 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 59,0% · 100 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 50,1% · 449 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,3% · 648 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 51,0% · 480 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,0% · 458 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,1% · 651 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,2% · 744 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,2% · 556 trận
- Syndra86 trận40,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 876 trận
- Ahri81 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 933 trận
- Viktor77 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 692 trận
- Hwei46 trận54,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 366 trận
- Orianna42 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 339 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 51,3% · 511 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 51,5% · 196 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,5% · 325 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,9% · 524 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,7% · 348 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,2% · 755 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 58,0% · 269 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,0% · 681 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,8% · 661 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 49,1% · 55 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,2% · 429 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,5% · 572 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 50,1% · 467 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,3% · 524 trận
- Vladimir6 trận—SoloQ: 47,4% · 386 trận
- Yunara91 trận34,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.304 trận
- Caitlyn82 trận46,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.054 trận
- Kai'Sa70 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.327 trận
- Ezreal67 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 57,2% · 898 trận
- Ashe62 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 443 trận
- Jinx62 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.052 trận
- Xayah49 trận44,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 500 trận
- Tristana45 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.082 trận
- Zeri32 trận40,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,9% · 582 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.414 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,0% · 394 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 49,0% · 500 trận
- Twitch21 trận—SoloQ: 44,3% · 481 trận
- Ziggs18 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,8% · 568 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,4% · 572 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,4% · 482 trận
- Alistar81 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.023 trận
- Nautilus76 trận52,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.135 trận
- Lulu71 trận36,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,0% · 1.042 trận
- Rakan57 trận42,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 449 trận
- Karma56 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 798 trận
- Braum55 trận43,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,5% · 501 trận
- Seraphine50 trận56,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 414 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 485 trận
- Nami41 trận41,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 915 trận
- Milio38 trận42,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,9% · 447 trận
- Leona33 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,4% · 667 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.324 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 51,6% · 572 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 45,2% · 871 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 44,1% · 186 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 47,8% · 513 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 54,0% · 816 trận
- Soraka8 trận—SoloQ: 46,1% · 451 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 56,9% · 548 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%17.310 lượt chọn trên 770.080cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%656 lượt chọn trên 11.836cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

