Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,7%được chọn trong 1.113 trên 7.565 trận
- Cấm
- 11,1%400 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm73 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn111 trận46,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 546 trận
- Olaf63 trận46,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 420 trận
- Ambessa57 trận38,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 56,5% · 421 trận
- Sion52 trận51,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 330 trận
- Renekton43 trận58,1%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,2% · 463 trận
- K'Sante41 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 349 trận
- Malphite35 trận65,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,0% · 611 trận
- Camille32 trận40,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 548 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 383 trận
- Gwen32 trận53,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 246 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 289 trận
- Shen30 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 386 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 54,7% · 333 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 45,0% · 309 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,8% · 484 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 46,9% · 435 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,6% · 701 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 49,2% · 569 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,7% · 511 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,3% · 434 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 43,5% · 497 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,4% · 521 trận
- Jarvan IV122 trận44,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 839 trận
- Wukong121 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 676 trận
- Vi70 trận44,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 281 trận
- Xin Zhao70 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 214 trận
- Nocturne46 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 230 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 665 trận
- Sejuani38 trận52,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 41,4% · 174 trận
- Skarner36 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,8% · 186 trận
- Qiyana33 trận33,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 871 trận
- Lee Sin32 trận40,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 877 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 49,7% · 499 trận
- Maokai25 trận—SoloQ: 39,2% · 51 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 51,3% · 396 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 59,3% · 54 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 49,5% · 101 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,7% · 499 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 50,3% · 939 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,9% · 699 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,3% · 579 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,9% · 460 trận
- Syndra105 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 915 trận
- Ahri98 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.000 trận
- Viktor89 trận47,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 677 trận
- Orianna77 trận49,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,6% · 371 trận
- Sylas53 trận49,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 724 trận
- Mel50 trận48,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 249 trận
- Hwei39 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 361 trận
- Akali32 trận28,1%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,5% · 545 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 46,9% · 354 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 48,3% · 300 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 50,6% · 860 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,8% · 643 trận
- Anivia20 trận—SoloQ: 51,6% · 215 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,1% · 484 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 47,9% · 607 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,4% · 401 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 46,8% · 472 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,7% · 579 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,5% · 584 trận
- Yunara119 trận47,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.481 trận
- Ashe82 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 475 trận
- Jinx80 trận58,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.143 trận
- Caitlyn78 trận52,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.099 trận
- Ezreal62 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 924 trận
- Jhin55 trận38,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.562 trận
- Lucian52 trận51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 564 trận
- Sivir50 trận44,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 414 trận
- Tristana49 trận38,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 928 trận
- Kai'Sa41 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.304 trận
- Xayah41 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 533 trận
- Kalista32 trận46,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 655 trận
- Mel27 trận—SoloQ: 51,3% · 115 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 53,4% · 328 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 52,6% · 582 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 48,1% · 693 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 45,8% · 489 trận
- Milio126 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 764 trận
- Lulu118 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.476 trận
- Nautilus90 trận36,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.035 trận
- Braum73 trận60,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,8% · 492 trận
- Karma72 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 885 trận
- Leona55 trận34,5%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 47,6% · 601 trận
- Blitzcrank47 trận40,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 695 trận
- Rell47 trận46,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 516 trận
- Nami44 trận56,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
- Bard40 trận42,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 574 trận
- Rakan34 trận52,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,9% · 488 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.390 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 48,6% · 290 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,2% · 465 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 45,7% · 488 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,7% · 561 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.156 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%18.175 lượt chọn trên 770.078cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%770 lượt chọn trên 11.836cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

