Samira
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,1%được chọn trong 208 trên 18.797 trận
- Cấm
- 0,6%114 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,7%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox12 trận—SoloQ: 56,7% · 187 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 52,5% · 219 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 43,3% · 134 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,6% · 192 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,2% · 224 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,8% · 241 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 50,3% · 143 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 43,5% · 69 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,0% · 96 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,5% · 103 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 54,4% · 68 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,3% · 80 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 60,4% · 101 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,6% · 189 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 54,9% · 559 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 48,1% · 156 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,6% · 274 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 53,2% · 158 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 58,2% · 110 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 47,8% · 180 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,9% · 106 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 55,0% · 238 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 60,2% · 88 trận
- Kindred5 trận—SoloQ: 49,4% · 81 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 47,3% · 241 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 56,1% · 171 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 45,2% · 124 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 54,8% · 305 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 55,4% · 166 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 56,3% · 151 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 43,8% · 178 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 53,4% · 223 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 55,1% · 214 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 59,1% · 149 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 52,0% · 50 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,3% · 244 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 47,7% · 86 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 57,0% · 93 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 56,8% · 542 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,0% · 690 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 54,8% · 294 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 55,8% · 258 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 59,7% · 243 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 49,8% · 257 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 56,8% · 81 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 45,1% · 264 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 44,3% · 106 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,2% · 189 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 55,5% · 409 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 42,3% · 71 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 48,2% · 83 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 43,0% · 440 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 55,2% · 241 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 51,3% · 411 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 57,5% · 214 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 70,2% · 84 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 44,4% · 351 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 47,3% · 273 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 59,2% · 76 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 59,8% · 209 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 55,8% · 129 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 56,6% · 53 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,8% · 181 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 51,7% · 145 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.137 lượt chọn trên 697.006cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%136 lượt chọn trên 25.798cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC- 0,6%G126 trận trên 4.354
- 1,5%G266 trận trên 4.354
- 1,3%G3+25 trận trên 1.888
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

