Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,3%được chọn trong 605 trên 18.467 trận
- Cấm
- 3,7%650 lượt cấm trên 17.483 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 260 trận
- Ambessa32 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 436 trận
- Aatrox30 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,0% · 271 trận
- K'Sante30 trận70,0%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 52,0% · 529 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 46,1% · 102 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 43,9% · 494 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 46,1% · 241 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,4% · 551 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 54,5% · 224 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 40,4% · 114 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 43,6% · 163 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 51,8% · 191 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,0% · 374 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 42,9% · 254 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,0% · 286 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,0% · 286 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 37,6% · 202 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 53,4% · 294 trận
- Lee Sin56 trận44,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.207 trận
- Wukong45 trận60,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,1% · 220 trận
- Vi43 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,4% · 331 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,2% · 442 trận
- Jarvan IV33 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 341 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 52,2% · 224 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 45,1% · 204 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 53,7% · 354 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 46,4% · 565 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 45,9% · 205 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 44,4% · 36 trận
- Zyra12 trận—SoloQ: 47,9% · 169 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 48,4% · 95 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,1% · 187 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,5% · 388 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,2% · 297 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 53,1% · 294 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,9% · 345 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 44,7% · 521 trận
- Ahri33 trận36,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,6% · 269 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 46,5% · 288 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 48,5% · 437 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 41,6% · 245 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,1% · 505 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 42,7% · 199 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 47,5% · 499 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 48,6% · 245 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,7% · 437 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 51,9% · 129 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,1% · 364 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 45,6% · 340 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 49,7% · 175 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 45,6% · 340 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,6% · 349 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,2% · 247 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,7% · 346 trận
- Ezreal51 trận51,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 667 trận
- Xayah46 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 43,1% · 376 trận
- Kai'Sa43 trận44,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.088 trận
- Lucian43 trận44,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 417 trận
- Caitlyn42 trận26,2%chênh lệch -22,1 điểmSoloQ: 52,5% · 556 trận
- Jhin41 trận53,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.108 trận
- Jinx36 trận58,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 45,0% · 556 trận
- Yunara35 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 45,9% · 765 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 54,9% · 142 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,3% · 237 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 46,5% · 764 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 50,8% · 559 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 48,1% · 385 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 53,4% · 161 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 54,5% · 336 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 43,8% · 201 trận
- Nautilus52 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 726 trận
- Lulu47 trận53,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 784 trận
- Braum40 trận30,0%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 46,4% · 336 trận
- Thresh39 trận43,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 828 trận
- Milio36 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,3% · 188 trận
- Rakan32 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,3% · 358 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 47,1% · 471 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,5% · 366 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 50,4% · 141 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 46,7% · 353 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 55,3% · 255 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 47,7% · 346 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 43,5% · 522 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 45,5% · 420 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,1% · 273 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 43,9% · 196 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.728 lượt chọn trên 697.004cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%378 lượt chọn trên 25.798cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%287 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

