Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,8%được chọn trong 361 trên 7.565 trận
- Cấm
- 4,6%166 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,3%
- SoloQ
- 47,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 61%
- SoloQ
- 74%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận52,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,1% · 241 trận
- K'Sante32 trận46,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,1% · 240 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 43,2% · 139 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 42,3% · 104 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 55,4% · 193 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 49,4% · 164 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 45,5% · 143 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 44,0% · 109 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 42,2% · 128 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 42,9% · 280 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 54,8% · 166 trận
- Wukong48 trận56,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 264 trận
- Jarvan IV35 trận62,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 269 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 50,4% · 141 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 50,0% · 84 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 41,6% · 77 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 46,0% · 335 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 53,7% · 136 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 49,5% · 412 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: — · 16 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 57,6% · 99 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 44,6% · 249 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 51,4% · 292 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,4% · 205 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 45,1% · 173 trận
- Viktor39 trận48,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,9% · 262 trận
- Syndra30 trận56,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,5% · 391 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 44,8% · 406 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 51,0% · 153 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,0% · 328 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 38,9% · 95 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 60,0% · 100 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 41,3% · 150 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 44,2% · 163 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 50,0% · 110 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,4% · 261 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 45,1% · 133 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,0% · 268 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Yunara37 trận64,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,8% · 560 trận
- Jinx34 trận55,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 384 trận
- Xayah31 trận54,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 235 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 43,0% · 351 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,7% · 353 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 44,2% · 416 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 50,6% · 551 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 46,4% · 569 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 55,3% · 161 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,9% · 225 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 52,8% · 123 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 45,5% · 88 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 47,9% · 144 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,2% · 248 trận
- Nautilus39 trận48,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 427 trận
- Lulu34 trận67,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 44,4% · 478 trận
- Braum31 trận74,2%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 47,8% · 251 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 53,8% · 299 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,9% · 278 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 44,3% · 291 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 59,1% · 154 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,3% · 294 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 41,8% · 536 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 55,9% · 59 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 45,6% · 397 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 55,5% · 110 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,2% · 218 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%7.141 lượt chọn trên 770.072cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%271 lượt chọn trên 11.836cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%287 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

