Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,3%được chọn trong 426 trên 18.797 trận
- Cấm
- 0,7%121 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,2% · 173 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 45,6% · 281 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 57,3% · 96 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 59,6% · 89 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 44,4% · 124 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 54,8% · 155 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,9% · 87 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 42,4% · 85 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 55,6% · 151 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,3% · 296 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 59,1% · 220 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 54,7% · 64 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 38,9% · 180 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,7% · 164 trận
- Vi40 trận37,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 53,6% · 252 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 48,2% · 741 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 54,5% · 222 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 51,7% · 120 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 48,4% · 161 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 46,8% · 314 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 47,8% · 245 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 43,5% · 124 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,6% · 175 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 57,3% · 82 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 47,2% · 125 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 55,0% · 202 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 52,8% · 106 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,3% · 130 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,6% · 235 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,1% · 263 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,2% · 321 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 50,5% · 293 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,6% · 284 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 46,0% · 176 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 48,6% · 284 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 46,4% · 192 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 56,4% · 280 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 46,8% · 111 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 38,4% · 112 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 61,1% · 36 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,6% · 283 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 56,0% · 84 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,0% · 222 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,0% · 323 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,8% · 249 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 55,0% · 222 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 46,3% · 175 trận
- Kai'Sa37 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 696 trận
- Caitlyn36 trận58,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,0% · 246 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 208 trận
- Jhin34 trận64,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,9% · 659 trận
- Yunara34 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 547 trận
- Lucian31 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,4% · 281 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 50,8% · 380 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 46,0% · 372 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,4% · 273 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 48,7% · 316 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 60,2% · 161 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,9% · 231 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,0% · 490 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 47,6% · 143 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,3% · 298 trận
- Nautilus53 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,8% · 428 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 45,7% · 621 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 46,6% · 537 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 47,4% · 133 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 51,6% · 273 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,4% · 413 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 46,6% · 174 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 57,2% · 269 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,5% · 235 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 46,8% · 235 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 45,1% · 233 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 55,4% · 148 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.341 lượt chọn trên 697.005cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%285 lượt chọn trên 25.798cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

