Hồ sơ tướng · Support

Rell

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,2%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 805 trên 7.567 trận
Cấm
6,6%236 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,2% từ 51,3% đến 57,0% trên 805 trậnSoloQ 52,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    3,2%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 22.791
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu46% · 11.363
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 181 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Abyssal Mask
  2. Kaenic Rookern
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,6% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+10,5 điểmSoloQ +4,4
K'Sante61,2% · kỳ vọng 55,0% · 49 trận+6,2 điểmSoloQ +1,2
Olaf54,3% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+7,9 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani69,7% · kỳ vọng 60,1% · 33 trận+9,6 điểmSoloQ +3,4
Jarvan IV55,1% · kỳ vọng 54,8% · 69 trận+0,3 điểmSoloQ +1,7
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+2,2 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,3% · kỳ vọng 53,0% · 82 trận+4,3 điểmSoloQ +2,1
Viktor54,2% · kỳ vọng 53,8% · 83 trận+0,4 điểmSoloQ +2,0
Aurora63,3% · kỳ vọng 57,7% · 30 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Hwei54,5% · kỳ vọng 52,9% · 44 trận+1,6 điểmSoloQ -4,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana62,8% · kỳ vọng 51,0% · 43 trận+11,8 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 52,1% · 65 trận+7,9 điểmSoloQ +1,2
Yunara52,0% · kỳ vọng 51,3% · 100 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Xayah55,3% · kỳ vọng 54,0% · 47 trận+1,3 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,3% · kỳ vọng 51,0% · 107 trận+1,4 điểmSoloQ +4,4
Leona63,3% · kỳ vọng 59,0% · 49 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Rakan52,9% · kỳ vọng 51,4% · 51 trận+1,5 điểmSoloQ -1,3
Karma56,3% · kỳ vọng 55,7% · 48 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble81,3% · kỳ vọng 60,3% · 32 trận+20,9 điểmSoloQ -0,2
K'Sante60,5% · kỳ vọng 53,3% · 43 trận+7,2 điểmSoloQ -1,4
Gnar61,8% · kỳ vọng 53,1% · 34 trận+8,7 điểmSoloQ +0,5
Sion63,6% · kỳ vọng 55,2% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ +0,9
Olaf70,0% · kỳ vọng 61,8% · 30 trận+8,2 điểmSoloQ +5,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,6% · kỳ vọng 54,2% · 99 trận+3,4 điểmSoloQ -3,4
Jarvan IV54,6% · kỳ vọng 53,5% · 97 trận+1,1 điểmSoloQ -0,3
Qiyana70,0% · kỳ vọng 63,8% · 30 trận+6,2 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,9% · kỳ vọng 55,6% · 72 trận+8,2 điểmSoloQ +3,5
Ahri56,8% · kỳ vọng 54,2% · 81 trận+2,6 điểmSoloQ -2,2
Syndra55,7% · kỳ vọng 55,3% · 88 trận+0,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune56,5% · kỳ vọng 48,5% · 69 trận+8,0 điểmSoloQ +2,8
Yunara61,5% · kỳ vọng 57,0% · 65 trận+4,5 điểmSoloQ +1,7
Jhin61,2% · kỳ vọng 56,0% · 49 trận+5,2 điểmSoloQ -1,4
Tristana59,5% · kỳ vọng 57,3% · 74 trận+2,2 điểmSoloQ -0,1
Xayah56,5% · kỳ vọng 54,3% · 46 trận+2,2 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn67 trận
    47,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 683 trận
  • Renekton50 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 743 trận
  • K'Sante49 trận
    61,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,9% · 499 trận
  • Sion44 trận
    63,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 56,8% · 484 trận
  • Ambessa43 trận
    32,6%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 55,3% · 638 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong108 trận
    50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 934 trận
  • Jarvan IV69 trận
    55,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 988 trận
  • Vi68 trận
    47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,8% · 377 trận
  • Xin Zhao52 trận
    50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 316 trận
  • Skarner39 trận
    53,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 285 trận
Mid19 tướng
  • Viktor83 trận
    54,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.011 trận
  • Syndra82 trận
    57,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.231 trận
  • Ahri61 trận
    49,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.299 trận
  • Orianna54 trận
    44,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 518 trận
  • Hwei44 trận
    54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 510 trận
ADC18 tướng
  • Yunara100 trận
    52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.029 trận
  • Caitlyn65 trận
    60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.072 trận
  • Jinx60 trận
    53,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.434 trận
  • Kai'Sa59 trận
    55,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.900 trận
  • Ezreal52 trận
    55,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 59,0% · 1.149 trận
Support17 tướng
  • Nautilus107 trận
    52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 57,2% · 1.741 trận
  • Lulu98 trận
    55,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.010 trận
  • Alistar59 trận
    50,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.756 trận
  • Braum55 trận
    50,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 995 trận
  • Rakan51 trận
    52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 778 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%24.945 lượt chọn trên 770.078cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,4%634 lượt chọn trên 11.836cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,4%G1247 trận trên 2.369
  • 11,5%G2272 trận trên 2.369
  • 11,4%G3+87 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 247 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.