Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
7,6%được chọn trong 1.404 trên 18.452 trận
Cấm
10,8%1.882 lượt cấm trên 17.468 trận, so với 11,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,2% từ 46,1% đến 52,3% trên 691 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,5%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,0%
    SoloQ
    11,6%
    Tỉ lệ cấm 10,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 11,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn62% · 6.335
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu56% · 5.778
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 16
16%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Sundered Sky, Dead Man's Plate, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+13 so với 288
405+63 so với 342
441+54 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong46,8% · kỳ vọng 44,5% · 47 trận+2,3 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas52,9% · kỳ vọng 51,6% · 34 trận+1,3 điểmSoloQ +4,7
Orianna53,3% · kỳ vọng 52,8% · 30 trận+0,6 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,6% · kỳ vọng 53,7% · 34 trận+13,9 điểmSoloQ +2,4
Kalista60,0% · kỳ vọng 48,0% · 30 trận+12,0 điểmSoloQ +0,2
Tristana57,1% · kỳ vọng 50,7% · 56 trận+6,4 điểmSoloQ +3,0
Zeri53,1% · kỳ vọng 45,4% · 32 trận+7,7 điểmSoloQ +3,4
Jhin54,5% · kỳ vọng 53,3% · 55 trận+1,2 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,0% · kỳ vọng 48,9% · 90 trận+1,1 điểmSoloQ +1,0
Alistar48,2% · kỳ vọng 47,8% · 56 trận+0,4 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite53,3% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,8% · kỳ vọng 46,9% · 44 trận+9,9 điểmSoloQ -1,2
Wukong56,0% · kỳ vọng 53,9% · 50 trận+2,1 điểmSoloQ -1,9
Vi50,9% · kỳ vọng 49,5% · 55 trận+1,4 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,1% · kỳ vọng 49,6% · 47 trận+1,5 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,4% · kỳ vọng 51,5% · 44 trận+9,8 điểmSoloQ +1,1
Ezreal51,7% · kỳ vọng 44,7% · 58 trận+7,0 điểmSoloQ +1,0
Sivir57,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+8,0 điểmSoloQ +4,7
Yunara52,2% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+0,9 điểmSoloQ +0,5
Xayah52,6% · kỳ vọng 50,8% · 38 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa30 trận
    36,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,6% · 312 trận
  • Olaf30 trận
    43,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 308 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 56,4% · 227 trận
  • Aatrox26 trận
    —SoloQ: 53,4% · 290 trận
  • Dr. Mundo26 trận
    —SoloQ: 60,0% · 155 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin113 trận
    46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.750 trận
  • Jarvan IV71 trận
    49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,0% · 468 trận
  • Vi54 trận
    46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 355 trận
  • Wukong47 trận
    46,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 232 trận
  • Sylas43 trận
    46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 557 trận
Mid20 tướng
  • Ahri53 trận
    41,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 351 trận
  • Viktor39 trận
    43,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 502 trận
  • Syndra36 trận
    47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 476 trận
  • Sylas34 trận
    52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 58,5% · 504 trận
  • Orianna30 trận
    53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 297 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa93 trận
    37,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.378 trận
  • Tristana56 trận
    57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.276 trận
  • Jhin55 trận
    54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 871 trận
  • Xayah52 trận
    40,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 498 trận
  • Yunara43 trận
    37,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,0% · 531 trận
Support16 tướng
  • Leona90 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 650 trận
  • Rakan71 trận
    42,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 591 trận
  • Nautilus70 trận
    44,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 655 trận
  • Alistar56 trận
    48,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.219 trận
  • Rell55 trận
    40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 880 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.290 lượt chọn trên 697.005cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%453 lượt chọn trên 25.798cấm 10,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,7%G1159 trận trên 4.282
  • 4,0%G2170 trận trên 4.283
  • 3,7%G3+69 trận trên 1.858
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 159 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.