Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.404 trên 18.452 trận
- Cấm
- 10,8%1.882 lượt cấm trên 17.468 trận, so với 11,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,0%
- SoloQ
- 11,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa30 trận36,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,6% · 312 trận
- Olaf30 trận43,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 308 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 56,4% · 227 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 53,4% · 290 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 60,0% · 155 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,2% · 380 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 53,2% · 293 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 54,9% · 164 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 58,1% · 155 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 36,6% · 82 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 53,7% · 477 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,9% · 341 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 52,3% · 400 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,7% · 519 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,6% · 333 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 54,4% · 318 trận
- Lee Sin113 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.750 trận
- Jarvan IV71 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,0% · 468 trận
- Vi54 trận46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 355 trận
- Wukong47 trận46,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 232 trận
- Sylas43 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 557 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 55,2% · 524 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- Zac20 trận—SoloQ: 48,2% · 253 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 59,2% · 49 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,9% · 474 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,8% · 84 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 56,7% · 314 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,0% · 200 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,1% · 288 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Ahri53 trận41,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 351 trận
- Viktor39 trận43,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 502 trận
- Syndra36 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 476 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 58,5% · 504 trận
- Orianna30 trận53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 297 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 52,7% · 408 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 55,3% · 188 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 52,4% · 456 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 53,1% · 422 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,4% · 214 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 48,4% · 161 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 44,1% · 435 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 50,7% · 276 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,7% · 406 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,8% · 242 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 53,0% · 423 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,7% · 406 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,7% · 406 trận
- Kai'Sa93 trận37,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.378 trận
- Tristana56 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.276 trận
- Jhin55 trận54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 871 trận
- Xayah52 trận40,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 498 trận
- Yunara43 trận37,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,0% · 531 trận
- Caitlyn41 trận41,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 362 trận
- Ezreal34 trận67,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 57,9% · 466 trận
- Jinx34 trận35,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,6% · 382 trận
- Zeri32 trận53,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,3% · 394 trận
- Kalista30 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,6% · 856 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 46,8% · 124 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 45,4% · 262 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 54,9% · 357 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,9% · 505 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 57,0% · 114 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 55,6% · 234 trận
- Leona90 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 650 trận
- Rakan71 trận42,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 591 trận
- Nautilus70 trận44,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 655 trận
- Alistar56 trận48,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.219 trận
- Rell55 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 880 trận
- Braum34 trận41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 252 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,3% · 556 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 53,1% · 324 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 52,5% · 358 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 48,8% · 258 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 50,5% · 479 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 59,4% · 288 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 54,4% · 305 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 30,9% · 97 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 58,8% · 447 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 58,9% · 331 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.290 lượt chọn trên 697.005cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%453 lượt chọn trên 25.798cấm 10,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

