Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.549 trên 18.552 trận
- Cấm
- 4,0%711 lượt cấm trên 17.566 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa82 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,4% · 162 trận
- Gwen73 trận57,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
- Sion70 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 68 trận
- Yone68 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 305 trận
- Mordekaiser64 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 105 trận
- Nasus63 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 133 trận
- Camille61 trận42,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 39,4% · 165 trận
- Gnar58 trận58,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 124 trận
- Malphite51 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 172 trận
- Renekton49 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 40,5% · 148 trận
- Dr. Mundo48 trận52,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 105 trận
- Zaahen47 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 101 trận
- Aatrox46 trận60,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,3% · 201 trận
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,2% · 188 trận
- Olaf39 trận38,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 43,8% · 105 trận
- Jax35 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 159 trận
- Fiora33 trận57,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,2% · 145 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Lee Sin131 trận57,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,9% · 688 trận
- Jarvan IV115 trận48,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 222 trận
- Wukong114 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 41,9% · 129 trận
- Vi93 trận46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 189 trận
- Sylas69 trận58,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 246 trận
- Xin Zhao58 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 90 trận
- Lillia54 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,4% · 144 trận
- Viego47 trận44,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,0% · 198 trận
- Sejuani44 trận52,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,7% · 30 trận
- Jayce42 trận54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,9% · 144 trận
- Qiyana41 trận68,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 44,0% · 364 trận
- Graves40 trận45,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 56,7% · 215 trận
- Cho'Gath39 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 56,5% · 115 trận
- Nocturne35 trận62,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,6% · 69 trận
- Naafiri33 trận36,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 51,2% · 123 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 48,5% · 132 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 45,5% · 257 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,0% · 200 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 42,1% · 171 trận
- Viktor95 trận58,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 305 trận
- Ahri88 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 200 trận
- Orianna83 trận56,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 135 trận
- Syndra79 trận55,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 253 trận
- Sylas62 trận58,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 323 trận
- Lissandra50 trận48,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,6% · 145 trận
- Galio49 trận40,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,8% · 183 trận
- Aurora48 trận41,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 54,9% · 102 trận
- Xerath46 trận41,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,5% · 99 trận
- Locke45 trận60,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 258 trận
- Akali43 trận69,8%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 54,4% · 182 trận
- Twisted Fate42 trận52,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 294 trận
- Ryze41 trận46,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 63,6% · 99 trận
- Hwei38 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 141 trận
- LeBlanc36 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,7% · 180 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 193 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Zoe8 trận—SoloQ: 49,6% · 139 trận
- Yunara145 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 440 trận
- Jhin126 trận58,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 667 trận
- Caitlyn122 trận58,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,4% · 311 trận
- Kai'Sa98 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 649 trận
- Jinx96 trận42,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 361 trận
- Ezreal88 trận67,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,5% · 369 trận
- Xayah78 trận46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,4% · 211 trận
- Ashe72 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,6% · 112 trận
- Lucian72 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 248 trận
- Miss Fortune62 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 146 trận
- Aphelios57 trận59,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 488 trận
- Tristana55 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 325 trận
- Sivir49 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 71 trận
- Zeri40 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 42,8% · 201 trận
- Varus35 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 81 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,5% · 169 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 43,5% · 85 trận
- Nautilus163 trận53,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 386 trận
- Lulu127 trận52,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,7% · 458 trận
- Leona109 trận45,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,2% · 228 trận
- Thresh93 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 445 trận
- Seraphine88 trận47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 120 trận
- Braum82 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,1% · 184 trận
- Blitzcrank80 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 286 trận
- Milio74 trận55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 118 trận
- Alistar62 trận64,5%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 37,8% · 241 trận
- Rakan56 trận48,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 177 trận
- Karma51 trận58,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Rell49 trận51,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 38,9% · 190 trận
- Yuumi47 trận53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,7% · 178 trận
- Neeko39 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 77 trận
- Pyke34 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,2% · 154 trận
- Bard33 trận51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,0% · 243 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.669 lượt chọn trên 697.004cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.050 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

