Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,1%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.111 trên 18.795 trận
Cấm
5,2%926 lượt cấm trên 17.787 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 48,8% đến 54,2% trên 936 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,3%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn95% · 8.749
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu85% · 7.854
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 162 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 88
16%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass, Frozen Heart (32%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

397+109 so với 288
501+159 so với 342
574+187 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa62,9% · kỳ vọng 51,6% · 35 trận+11,2 điểmSoloQ -3,0
Gnar61,3% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+8,4 điểmSoloQ +1,7
Sion54,9% · kỳ vọng 51,8% · 51 trận+3,1 điểmSoloQ +2,8
K'Sante56,6% · kỳ vọng 53,9% · 53 trận+2,7 điểmSoloQ -2,3
Renekton53,3% · kỳ vọng 50,9% · 45 trận+2,5 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,1% · kỳ vọng 47,0% · 63 trận+10,2 điểmSoloQ +4,7
Sylas58,9% · kỳ vọng 50,9% · 56 trận+8,1 điểmSoloQ -1,2
Viego61,3% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+9,4 điểmSoloQ +3,2
Jarvan IV58,3% · kỳ vọng 53,5% · 60 trận+4,8 điểmSoloQ -4,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora68,6% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+16,2 điểmSoloQ +5,0
Orianna63,2% · kỳ vọng 54,9% · 38 trận+8,2 điểmSoloQ -4,3
Akali60,5% · kỳ vọng 52,3% · 38 trận+8,2 điểmSoloQ +2,9
Sylas58,3% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+4,8 điểmSoloQ -1,2
Syndra53,5% · kỳ vọng 50,9% · 43 trận+2,6 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,0% · kỳ vọng 52,3% · 55 trận+7,7 điểmSoloQ +0,8
Sivir60,0% · kỳ vọng 50,7% · 35 trận+9,3 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa56,0% · kỳ vọng 51,1% · 75 trận+4,9 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn52,4% · kỳ vọng 49,4% · 84 trận+3,0 điểmSoloQ -1,3
Xayah51,4% · kỳ vọng 49,8% · 72 trận+1,6 điểmSoloQ +5,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell56,8% · kỳ vọng 47,3% · 37 trận+9,5 điểmSoloQ +2,0
Leona56,5% · kỳ vọng 51,1% · 69 trận+5,4 điểmSoloQ +1,9
Braum52,9% · kỳ vọng 49,0% · 85 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Lulu55,9% · kỳ vọng 53,5% · 93 trận+2,4 điểmSoloQ -2,8
Nautilus55,9% · kỳ vọng 53,1% · 68 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax61,5% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ +1,0
Malphite60,6% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ -0,9
K'Sante51,7% · kỳ vọng 49,1% · 60 trận+2,6 điểmSoloQ +4,4
Olaf56,7% · kỳ vọng 53,6% · 30 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,2% · kỳ vọng 52,1% · 45 trận+10,1 điểmSoloQ -0,3
Wukong59,0% · kỳ vọng 56,0% · 83 trận+3,1 điểmSoloQ -4,2
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 49,4% · 79 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Vi54,8% · kỳ vọng 51,5% · 62 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 50,4% · 91 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc58,8% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+7,0 điểmSoloQ +0,6
Sylas51,7% · kỳ vọng 49,4% · 60 trận+2,2 điểmSoloQ +3,9
Viktor55,1% · kỳ vọng 52,0% · 49 trận+3,1 điểmSoloQ +1,7
Akali54,3% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Syndra55,3% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin50,9% · kỳ vọng 47,5% · 114 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Jinx61,3% · kỳ vọng 55,3% · 31 trận+6,0 điểmSoloQ -1,4
Yunara56,4% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+2,9 điểmSoloQ -3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante53 trận
    56,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 403 trận
  • Sion51 trận
    54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 133 trận
  • Renekton45 trận
    53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 251 trận
  • Malphite43 trận
    41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 260 trận
  • Ornn39 trận
    43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 77 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin101 trận
    51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.185 trận
  • Wukong63 trận
    57,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,0% · 200 trận
  • Jarvan IV60 trận
    58,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,5% · 297 trận
  • Sylas56 trận
    58,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,8% · 418 trận
  • Vi54 trận
    48,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 260 trận
Mid18 tướng
  • Ahri73 trận
    37,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,2% · 295 trận
  • Viktor55 trận
    47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 473 trận
  • Syndra43 trận
    53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 407 trận
  • Lissandra41 trận
    51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
  • Akali38 trận
    60,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,7% · 292 trận
ADC16 tướng
  • Jhin87 trận
    52,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.092 trận
  • Caitlyn84 trận
    52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 525 trận
  • Ezreal81 trận
    49,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 707 trận
  • Yunara77 trận
    50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 721 trận
  • Kai'Sa75 trận
    56,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 879 trận
Support16 tướng
  • Lulu93 trận
    55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 820 trận
  • Braum85 trận
    52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 284 trận
  • Thresh74 trận
    43,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 882 trận
  • Leona69 trận
    56,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 316 trận
  • Nautilus68 trận
    55,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 557 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%9.226 lượt chọn trên 697.005cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%652 lượt chọn trên 25.798cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,7%G1204 trận trên 4.352
  • 5,6%G2246 trận trên 4.354
  • 6,4%G3+121 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 204 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.