Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 20,1%được chọn trong 3.773 trên 18.797 trận
- Cấm
- 15,6%2.775 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,5%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante215 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.258 trận
- Ambessa189 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.533 trận
- Renekton164 trận48,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.370 trận
- Sion164 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 730 trận
- Ornn163 trận46,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 386 trận
- Aatrox154 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.424 trận
- Malphite130 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.401 trận
- Dr. Mundo129 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 702 trận
- Jax121 trận43,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.052 trận
- Gnar118 trận43,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.076 trận
- Mordekaiser114 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 632 trận
- Zaahen111 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 773 trận
- Nasus106 trận53,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,9% · 856 trận
- Olaf96 trận54,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.312 trận
- Camille94 trận39,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.178 trận
- Yone88 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.264 trận
- Jayce74 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.667 trận
- Fiora48 trận43,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.372 trận
- Gangplank40 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.676 trận
- Irelia31 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.502 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.338 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,7% · 2.667 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.338 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,3% · 1.401 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,7% · 2.667 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.338 trận
- Lee Sin402 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 5.996 trận
- Wukong309 trận44,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.161 trận
- Sylas238 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.311 trận
- Vi220 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.443 trận
- Jarvan IV204 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.543 trận
- Xin Zhao182 trận37,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.063 trận
- Lillia137 trận49,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.130 trận
- Viego134 trận40,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.761 trận
- Qiyana121 trận57,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.953 trận
- Nocturne110 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,2% · 496 trận
- Cho'Gath101 trận41,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 963 trận
- Sejuani100 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 263 trận
- Kha'Zix78 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.527 trận
- Graves77 trận49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.045 trận
- Jayce76 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.130 trận
- Nidalee56 trận51,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.503 trận
- Elise48 trận37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.118 trận
- Hecarim44 trận59,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.769 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.846 trận
- Ahri244 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.580 trận
- Viktor213 trận45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.490 trận
- Sylas205 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.776 trận
- Syndra198 trận46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.215 trận
- Orianna171 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.262 trận
- Yone145 trận44,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.144 trận
- Lissandra142 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.353 trận
- LeBlanc123 trận55,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.382 trận
- Akali119 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.744 trận
- Aurora117 trận47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 998 trận
- Hwei111 trận44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.058 trận
- Xerath104 trận41,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 811 trận
- Locke102 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.091 trận
- Twisted Fate101 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.505 trận
- Ryze90 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,2% · 834 trận
- Galio84 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.726 trận
- Galio61 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.726 trận
- Zed59 trận59,3%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.436 trận
- Yasuo56 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.497 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 46,7% · 1.268 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.726 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,7% · 1.268 trận
- Yunara368 trận45,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 4.117 trận
- Ezreal357 trận55,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 3.988 trận
- Jhin332 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 6.285 trận
- Caitlyn322 trận47,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.857 trận
- Lucian246 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.222 trận
- Kai'Sa233 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 4.410 trận
- Xayah219 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 2.630 trận
- Jinx202 trận41,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.764 trận
- Zeri172 trận40,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.225 trận
- Aphelios152 trận59,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.740 trận
- Tristana143 trận49,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.526 trận
- Sivir134 trận42,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,6% · 820 trận
- Ashe131 trận45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 887 trận
- Miss Fortune130 trận45,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 962 trận
- Varus78 trận42,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 727 trận
- Kalista55 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.250 trận
- Corki52 trận55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 963 trận
- Braum458 trận47,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 3.297 trận
- Lulu413 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 4.443 trận
- Leona319 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 2.577 trận
- Thresh245 trận50,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 4.354 trận
- Rell242 trận42,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 2.471 trận
- Milio203 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,3% · 834 trận
- Seraphine183 trận49,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 954 trận
- Alistar180 trận55,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 43,3% · 2.586 trận
- Yuumi178 trận44,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 58,1% · 1.428 trận
- Karma153 trận54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,9% · 2.382 trận
- Rakan129 trận46,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.487 trận
- Blitzcrank126 trận54,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.308 trận
- Bard107 trận50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.304 trận
- Morgana86 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 729 trận
- Poppy70 trận55,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 655 trận
- Pyke51 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.441 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,7% · 993 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,4% · 1.060 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%49.949 lượt chọn trên 697.005cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%2.565 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

