Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.447 trên 18.780 trận
- Cấm
- 11,6%2.063 lượt cấm trên 17.772 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm78 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite111 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 487 trận
- Ornn64 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 133 trận
- Dr. Mundo62 trận61,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 323 trận
- Sion58 trận46,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 169 trận
- Garen53 trận56,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 43,2% · 324 trận
- Shen43 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 40,7% · 172 trận
- Olaf42 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 319 trận
- Yorick41 trận43,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,9% · 204 trận
- K'Sante40 trận55,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 378 trận
- Mordekaiser34 trận58,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,0% · 146 trận
- Renekton34 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 58,1% · 215 trận
- Zaahen33 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 42,0% · 143 trận
- Aatrox31 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 420 trận
- Gnar31 trận48,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 205 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 47,3% · 292 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 47,0% · 525 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Singed19 trận—SoloQ: 51,8% · 274 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,2% · 478 trận
- Kennen14 trận—SoloQ: 56,1% · 353 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,2% · 294 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,1% · 291 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,4% · 487 trận
- Lee Sin136 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.388 trận
- Vi75 trận45,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,6% · 359 trận
- Jarvan IV74 trận52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 393 trận
- Wukong69 trận53,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 274 trận
- Sylas67 trận44,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 517 trận
- Xin Zhao52 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Viego50 trận46,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 409 trận
- Graves40 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 476 trận
- Qiyana39 trận48,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 647 trận
- Lillia36 trận58,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,0% · 269 trận
- Nocturne34 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 57,4% · 169 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,6% · 235 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 58,9% · 73 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,9% · 503 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 46,9% · 260 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,4% · 425 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 54,9% · 457 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
- Sylas71 trận57,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 605 trận
- Ahri66 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 388 trận
- Viktor62 trận56,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 626 trận
- Syndra61 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,9% · 499 trận
- Lissandra52 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 314 trận
- Orianna48 trận58,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 293 trận
- Yone47 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,6% · 523 trận
- Ryze46 trận47,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,7% · 211 trận
- Akali44 trận54,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 425 trận
- Hwei43 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 238 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 365 trận
- Vex32 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,1% · 173 trận
- Locke31 trận58,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 493 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 50,5% · 329 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 47,3% · 592 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,5% · 365 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 42,0% · 324 trận
- Yunara133 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 956 trận
- Kai'Sa101 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.371 trận
- Caitlyn93 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 635 trận
- Ezreal85 trận54,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,2% · 817 trận
- Lucian77 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 505 trận
- Jhin68 trận60,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.332 trận
- Jinx65 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 716 trận
- Aphelios60 trận53,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 862 trận
- Xayah55 trận56,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,4% · 480 trận
- Tristana45 trận66,7%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,8% · 640 trận
- Miss Fortune43 trận37,2%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,4% · 250 trận
- Sivir42 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 206 trận
- Ashe38 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 210 trận
- Zeri37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 476 trận
- Varus33 trận42,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 172 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,5% · 400 trận
- Lulu110 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 951 trận
- Nautilus106 trận46,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 856 trận
- Leona90 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 448 trận
- Milio84 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,0% · 239 trận
- Braum78 trận62,8%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 45,8% · 367 trận
- Thresh69 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.005 trận
- Seraphine63 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,0% · 234 trận
- Blitzcrank55 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 636 trận
- Rakan48 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,9% · 354 trận
- Alistar47 trận38,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,6% · 542 trận
- Rell47 trận53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,3% · 375 trận
- Yuumi43 trận44,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 364 trận
- Karma37 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,8% · 475 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 451 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 54,4% · 329 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 51,1% · 237 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.855 lượt chọn trên 697.004cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%626 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 6,0%G1260 trận trên 4.347
- 5,7%G2248 trận trên 4.348
- 6,2%G3+117 trận trên 1.888
- Ambessa16 loạt
- Mordekaiser16 loạt
- Sion16 loạt

