Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,8%được chọn trong 339 trên 18.494 trận
- Cấm
- 0,4%67 lượt cấm trên 17.510 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 48,4% · 215 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 62,7% · 51 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,7% · 157 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,9% · 160 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 53,3% · 135 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 45,9% · 229 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 54,8% · 62 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 43,7% · 254 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 41,7% · 115 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,8% · 291 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Lee Sin40 trận42,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 635 trận
- Wukong31 trận45,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 43,6% · 172 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 45,2% · 281 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,9% · 121 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,4% · 271 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 49,2% · 238 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,4% · 185 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,4% · 235 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 46,7% · 60 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 44,4% · 90 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 45,0% · 180 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 43,4% · 159 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 51,4% · 148 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,9% · 217 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 54,0% · 287 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 38,3% · 149 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 55,2% · 201 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 56,9% · 174 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 45,4% · 130 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 45,1% · 235 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 40,7% · 280 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 44,2% · 77 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 63,5% · 85 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 43,6% · 110 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 56,9% · 174 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 44,1% · 202 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,8% · 191 trận
- Caitlyn36 trận44,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 345 trận
- Yunara31 trận35,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 445 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 48,8% · 521 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 54,3% · 243 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 45,0% · 191 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 46,5% · 703 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,9% · 345 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 48,9% · 317 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,8% · 392 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,9% · 266 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 48,6% · 105 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 37,6% · 226 trận
- Milio43 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,2% · 179 trận
- Lulu36 trận33,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,9% · 650 trận
- Nautilus33 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,4% · 356 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 51,2% · 217 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 37,9% · 140 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 46,8% · 421 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 50,0% · 106 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 49,1% · 171 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 39,4% · 71 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 45,8% · 118 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.243 lượt chọn trên 697.005cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%216 lượt chọn trên 25.798cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

