Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 845 trên 18.528 trận
- Cấm
- 2,8%485 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,7% · 203 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 60,7% · 117 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 44,3% · 253 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 45,3% · 161 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 67,1% · 82 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 55,9% · 161 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 53,3% · 45 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 40,5% · 74 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 37,9% · 116 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 46,4% · 125 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 45,5% · 77 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 56,3% · 48 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 44,1% · 177 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 49,1% · 106 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,5% · 162 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 278 trận
- Lee Sin39 trận66,7%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,1% · 632 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 60,0% · 130 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 42,5% · 212 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,4% · 109 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 55,1% · 294 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,9% · 173 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 60,5% · 43 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,4% · 234 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 55,8% · 52 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 41,9% · 172 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,1% · 296 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 54,4% · 248 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 48,5% · 134 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 43,8% · 203 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 56,3% · 167 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 39,4% · 109 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,3% · 143 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 54,7% · 117 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,1% · 188 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,4% · 45 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,6% · 154 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,8% · 195 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 43,7% · 151 trận
- Jhin43 trận48,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 629 trận
- Caitlyn37 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,4% · 278 trận
- Kai'Sa32 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 51,1% · 368 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 45,0% · 309 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 52,5% · 261 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 56,7% · 127 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,4% · 355 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,3% · 148 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 49,8% · 237 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 47,9% · 73 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 56,4% · 204 trận
- Nautilus36 trận58,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 435 trận
- Leona31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 42,1% · 190 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 48,2% · 359 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 54,2% · 393 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,4% · 378 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,0% · 110 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 46,1% · 178 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 44,8% · 192 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 49,3% · 140 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 44,4% · 153 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 51,0% · 245 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 56,6% · 106 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 43,1% · 65 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 59,3% · 59 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 59,1% · 164 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.020 lượt chọn trên 697.005cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%253 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

