Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,0%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
10,1%được chọn trong 303 trên 3.003 trận
Cấm
6,9%152 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,5% từ 43,7% đến 53,3% trên 293 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    3,8%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công96% · 18.648
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 13.550
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 78 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 4.108
34%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe47,2% · kỳ vọng 44,0% · 36 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,9% · kỳ vọng 51,8% · 38 trận+6,0 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio47,0% · kỳ vọng 44,1% · 181 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 49,7% · 489 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 49,9% · 559 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 50,8% · 362 trận
  • Rumble16 trận
    —SoloQ: 53,5% · 155 trận
  • Sett12 trận
    —SoloQ: 48,1% · 376 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong32 trận
    25,0%chênh lệch -23,8 điểmSoloQ: 45,6% · 820 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 46,5% · 228 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 51,2% · 662 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 55,4% · 285 trận
  • Qiyana15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 657 trận
Mid18 tướng
  • Syndra31 trận
    35,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,8% · 802 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 51,4% · 352 trận
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 49,8% · 875 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 48,9% · 880 trận
  • Aurora14 trận
    —SoloQ: 55,7% · 298 trận
ADC15 tướng
  • Yunara46 trận
    43,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.462 trận
  • Ashe36 trận
    47,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 560 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.070 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.010 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 46,3% · 1.535 trận
Support16 tướng
  • Lulu40 trận
    45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.166 trận
  • Seraphine30 trận
    40,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 572 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.071 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 52,4% · 731 trận
  • Rakan15 trận
    —SoloQ: 46,7% · 510 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%18.954 lượt chọn trên 492.847cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%219 lượt chọn trên 4.668cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,0%G183 trận trên 834
  • 9,5%G279 trận trên 834
  • 11,1%G3+41 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.