Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,1%được chọn trong 303 trên 3.003 trận
- Cấm
- 6,9%152 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,7% · 489 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 49,9% · 559 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,8% · 362 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 53,5% · 155 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 48,1% · 376 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 54,6% · 482 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 45,6% · 316 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,3% · 546 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 54,4% · 320 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,8% · 514 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,3% · 625 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 47,4% · 306 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,3% · 348 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,9% · 679 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 48,4% · 432 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 557 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,0% · 541 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,1% · 762 trận
- Wukong32 trận25,0%chênh lệch -23,8 điểmSoloQ: 45,6% · 820 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 46,5% · 228 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 51,2% · 662 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 55,4% · 285 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,5% · 657 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 50,8% · 865 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 49,5% · 91 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 55,6% · 275 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 54,3% · 184 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 50,7% · 458 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,3% · 971 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 40,5% · 148 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 44,8% · 192 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 46,5% · 540 trận
- Syndra31 trận35,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,8% · 802 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,4% · 352 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 49,8% · 875 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 48,9% · 880 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 55,7% · 298 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 48,8% · 561 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,0% · 484 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 45,4% · 401 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,4% · 715 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,9% · 411 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,1% · 212 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 37,8% · 241 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 51,9% · 233 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,7% · 566 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,6% · 867 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,7% · 517 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,9% · 845 trận
- Yunara46 trận43,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.462 trận
- Ashe36 trận47,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 560 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.070 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.010 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 46,3% · 1.535 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,4% · 591 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.113 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 47,5% · 1.970 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 47,3% · 226 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,1% · 438 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.462 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,4% · 680 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 38,6% · 176 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,3% · 515 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 52,3% · 300 trận
- Lulu40 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.166 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 572 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.071 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 52,4% · 731 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 46,7% · 510 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.061 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 44,8% · 576 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 48,3% · 491 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 42,1% · 214 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 47,2% · 731 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 47,3% · 148 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 46,7% · 428 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,7% · 474 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 45,2% · 1.356 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 47,6% · 785 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 44,9% · 563 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%18.954 lượt chọn trên 492.847cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%219 lượt chọn trên 4.668cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

