Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,6%được chọn trong 650 trên 7.565 trận
- Cấm
- 4,9%177 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 714 trận
- Gnar38 trận60,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,9% · 595 trận
- K'Sante34 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 538 trận
- Sion31 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 499 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 50,2% · 616 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 44,8% · 799 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 48,1% · 880 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 48,0% · 417 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 50,7% · 700 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 47,4% · 426 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 52,1% · 353 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 49,6% · 611 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 51,1% · 575 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 46,9% · 420 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 50,6% · 243 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,0% · 658 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 45,9% · 730 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.067 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,2% · 676 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,7% · 766 trận
- Wukong83 trận48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 969 trận
- Jarvan IV67 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.052 trận
- Xin Zhao55 trận43,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 347 trận
- Vi42 trận38,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,4% · 475 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 48,7% · 310 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 45,2% · 270 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.220 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 47,6% · 1.227 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 49,9% · 467 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,3% · 677 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.296 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 43,4% · 221 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 47,6% · 993 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,3% · 677 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,4% · 665 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,9% · 786 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,2% · 1.050 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,8% · 826 trận
- Viktor64 trận60,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.011 trận
- Syndra60 trận48,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.224 trận
- Orianna55 trận41,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 563 trận
- Ahri52 trận34,6%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.409 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.137 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,6% · 804 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 48,4% · 508 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 48,8% · 504 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,8% · 743 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 53,2% · 325 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 51,9% · 266 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,8% · 469 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,2% · 703 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 45,3% · 353 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,8% · 970 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,9% · 858 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 46,9% · 654 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.052 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,2% · 851 trận
- Yunara87 trận41,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.195 trận
- Ashe59 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,2% · 581 trận
- Xayah50 trận48,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 898 trận
- Jinx46 trận43,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.539 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.341 trận
- Ezreal40 trận45,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.339 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.173 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,0% · 2.273 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.634 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,0% · 500 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 53,9% · 490 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 50,3% · 491 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 55,1% · 345 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,5% · 853 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,7% · 870 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 47,8% · 947 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 46,9% · 725 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,1% · 686 trận
- Lulu77 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.070 trận
- Nautilus75 trận38,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.625 trận
- Karma52 trận53,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.143 trận
- Seraphine52 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 564 trận
- Rakan43 trận53,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,8% · 805 trận
- Braum36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,8% · 862 trận
- Milio33 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 761 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,7% · 939 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,4% · 820 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.831 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 43,6% · 889 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.482 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,7% · 885 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,4% · 811 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,9% · 764 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,1% · 1.345 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%25.493 lượt chọn trên 770.080cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%489 lượt chọn trên 11.836cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

