Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,2%được chọn trong 411 trên 18.773 trận
- Cấm
- 1,4%252 lượt cấm trên 17.766 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọcBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,8%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 40%
- BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 11%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Axiom Arc
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,3% · 424 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 51,6% · 190 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 53,0% · 351 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,0% · 300 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 46,1% · 269 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,0% · 128 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,4% · 570 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 60,2% · 249 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 44,9% · 332 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 58,0% · 131 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 46,3% · 175 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 59,5% · 158 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 42,6% · 343 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,6% · 323 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,5% · 264 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 54,9% · 390 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 43,4% · 378 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,0% · 609 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.116 trận
- Wukong32 trận50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 286 trận
- Vi32 trận59,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,9% · 324 trận
- Jarvan IV30 trận36,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 56,4% · 349 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,6% · 545 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 56,1% · 417 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,1% · 222 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,5% · 246 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 47,4% · 78 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 52,4% · 208 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 55,0% · 280 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,4% · 522 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 54,5% · 459 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,8% · 730 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,6% · 475 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 46,9% · 352 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 53,3% · 353 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 54,4% · 614 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,4% · 541 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 55,2% · 172 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,3% · 283 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 50,2% · 291 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,9% · 520 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 53,5% · 493 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 54,9% · 368 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,8% · 324 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,5% · 640 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 43,7% · 174 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,6% · 527 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,9% · 368 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 55,4% · 370 trận
- Kai'Sa36 trận44,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.350 trận
- Caitlyn31 trận45,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 627 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 48,3% · 867 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.397 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 50,8% · 705 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 52,8% · 528 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 54,6% · 844 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 51,3% · 238 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,6% · 422 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,6% · 417 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 53,0% · 234 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 53,0% · 843 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,3% · 163 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 55,0% · 200 trận
- Nautilus42 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 783 trận
- Leona35 trận51,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 488 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 48,4% · 943 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,7% · 598 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 48,0% · 938 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 49,4% · 330 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,7% · 511 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 51,0% · 208 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 55,1% · 336 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 51,4% · 455 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 55,0% · 140 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 47,7% · 348 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 52,6% · 215 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 49,0% · 153 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 53,8% · 513 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 46,8% · 333 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 51,7% · 234 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%11.494 lượt chọn trên 697.006cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%266 lượt chọn trên 25.798cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

