Hồ sơ tướng · Mid

Katarina

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Katarina với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,0%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 227 trên 18.784 trận
Cấm
3,8%671 lượt cấm trên 17.776 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,5% từ 44,7% đến 56,3% trên 196 trậnSoloQ 52,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    2,7%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện71% · 13.357
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 17.200
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)50% · 3.997
50%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop5%4,7 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop13%29% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 83 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+48 so với 528
983+84 so với 899
1.095-84 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Katarinatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa983 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa1.095 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+213 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+482 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa4,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa430 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa0 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 579 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: 54,8% · 423 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 55,2% · 779 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 55,1% · 983 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 49,4% · 540 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 2.262 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 54,8% · 631 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 50,1% · 800 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 588 trận
  • Graves5 trận
    —SoloQ: 54,1% · 761 trận
Mid10 tướng
  • Lissandra7 trận
    —SoloQ: 47,3% · 582 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 58,3% · 755 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 62,0% · 326 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 52,9% · 796 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 52,1% · 589 trận
ADC11 tướng
  • Lucian13 trận
    —SoloQ: 56,5% · 796 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 52,3% · 2.189 trận
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.468 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 53,2% · 2.259 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.086 trận
Support11 tướng
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 50,1% · 875 trận
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.493 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 53,3% · 1.268 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 55,5% · 346 trận
  • Yuumi9 trận
    —SoloQ: 58,7% · 511 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%18.854 lượt chọn trên 697.005cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%137 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,1%G146 trận trên 4.348
  • 1,1%G250 trận trên 4.350
  • 1,4%G3+26 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 46 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.