Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,2%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
10,0%được chọn trong 756 trên 7.565 trận
Cấm
10,2%368 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,3% từ 48,1% đến 54,4% trên 677 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    2,0%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 9,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn64% · 10.052
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển90% · 14.062
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 163 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.094
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf56,3% · kỳ vọng 43,5% · 32 trận+12,8 điểmSoloQ +1,3
Renekton59,4% · kỳ vọng 48,0% · 32 trận+11,4 điểmSoloQ -0,9
Gnar57,5% · kỳ vọng 52,3% · 40 trận+5,2 điểmSoloQ +4,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,3% · kỳ vọng 49,8% · 54 trận+9,5 điểmSoloQ +3,9
Viktor52,9% · kỳ vọng 50,9% · 102 trận+2,0 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,7% · kỳ vọng 53,7% · 51 trận+11,0 điểmSoloQ +2,3
Ashe63,6% · kỳ vọng 53,4% · 33 trận+10,3 điểmSoloQ -7,8
Tristana55,0% · kỳ vọng 48,1% · 40 trận+6,9 điểmSoloQ -1,5
Caitlyn53,4% · kỳ vọng 49,2% · 58 trận+4,3 điểmSoloQ -2,2
Yunara51,4% · kỳ vọng 48,4% · 72 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,2% · kỳ vọng 48,0% · 59 trận+6,2 điểmSoloQ +2,7
Milio59,2% · kỳ vọng 52,7% · 49 trận+6,5 điểmSoloQ +1,1
Rakan56,1% · kỳ vọng 48,5% · 41 trận+7,6 điểmSoloQ -2,0
Lulu56,1% · kỳ vọng 53,4% · 66 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2
Seraphine56,4% · kỳ vọng 53,0% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ -3,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,3% · kỳ vọng 50,0% · 73 trận+10,3 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,8% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+4,8 điểmSoloQ -4,6
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 50,6% · 67 trận+1,6 điểmSoloQ +4,0
Cho'Gath56,7% · kỳ vọng 54,0% · 30 trận+2,6 điểmSoloQ -2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,0% · kỳ vọng 48,8% · 55 trận+11,2 điểmSoloQ +0,5
Ashe50,0% · kỳ vọng 49,1% · 54 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,6% · kỳ vọng 49,5% · 57 trận+10,2 điểmSoloQ +7,2
Milio55,6% · kỳ vọng 49,9% · 63 trận+5,7 điểmSoloQ -2,1
Lulu53,6% · kỳ vọng 49,1% · 69 trận+4,5 điểmSoloQ -1,0
Leona46,5% · kỳ vọng 46,3% · 43 trận+0,2 điểmSoloQ +2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn68 trận
    51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 467 trận
  • K'Sante43 trận
    39,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 55,2% · 346 trận
  • Sion41 trận
    36,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 54,0% · 354 trận
  • Gnar40 trận
    57,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,6% · 380 trận
  • Olaf32 trận
    56,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,7% · 319 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong101 trận
    50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 648 trận
  • Jarvan IV62 trận
    48,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 624 trận
  • Xin Zhao55 trận
    49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 219 trận
  • Vi37 trận
    45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 56,0% · 259 trận
  • Skarner33 trận
    45,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,5% · 200 trận
Mid18 tướng
  • Viktor102 trận
    52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 783 trận
  • Syndra83 trận
    45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 939 trận
  • Ahri64 trận
    48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 902 trận
  • Orianna54 trận
    59,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 56,7% · 372 trận
  • Xerath29 trận
    —SoloQ: 43,8% · 420 trận
ADC18 tướng
  • Yunara72 trận
    51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.236 trận
  • Caitlyn58 trận
    53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 810 trận
  • Jinx51 trận
    64,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.061 trận
  • Sivir46 trận
    45,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 366 trận
  • Xayah43 trận
    44,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 475 trận
Support17 tướng
  • Lulu66 trận
    56,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.187 trận
  • Nautilus59 trận
    54,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 911 trận
  • Karma50 trận
    44,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,1% · 651 trận
  • Milio49 trận
    59,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 478 trận
  • Rell44 trận
    45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 510 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%15.713 lượt chọn trên 770.076cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,4%516 lượt chọn trên 11.836cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 9,6%G1227 trận trên 2.369
  • 8,5%G2202 trận trên 2.369
  • 8,3%G3+63 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 227 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.