Hồ sơ tướng · Jungle

Graves

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 841 trên 18.797 trận
Cấm
4,4%789 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 47,5% đến 53,2% trên 834 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    4,1%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    5,5%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 5,5% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám74% · 21.007
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 28.231
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 5.148
32%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

410+27 so với 383
866+71 so với 796
1.110+54 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gravestướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton67,6% · kỳ vọng 49,7% · 34 trận+17,9 điểmSoloQ +2,1
Ambessa61,5% · kỳ vọng 50,5% · 39 trận+11,1 điểmSoloQ +1,6
Ornn55,0% · kỳ vọng 48,0% · 40 trận+7,0 điểmSoloQ -7,7
Gnar59,4% · kỳ vọng 51,7% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Malphite50,0% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+1,3 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,9% · kỳ vọng 49,7% · 56 trận+9,2 điểmSoloQ +2,1
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 51,4% · 131 trận+4,3 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 49,3% · 35 trận+7,8 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV56,9% · kỳ vọng 52,4% · 58 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Vi57,1% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+6,8 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,0% · kỳ vọng 52,4% · 46 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Galio53,1% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+2,0 điểmSoloQ +6,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin73,8% · kỳ vọng 54,4% · 61 trận+19,4 điểmSoloQ -1,4
Aphelios63,6% · kỳ vọng 54,5% · 33 trận+9,2 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 48,3% · 67 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3
Xayah54,1% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+5,4 điểmSoloQ +6,3
Ezreal55,2% · kỳ vọng 55,0% · 58 trận+0,1 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell61,1% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+15,0 điểmSoloQ -1,0
Karma62,5% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+10,5 điểmSoloQ -4,0
Lulu55,3% · kỳ vọng 52,4% · 85 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Alistar55,9% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ +1,0
Yuumi53,3% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,7% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Malphite61,1% · kỳ vọng 52,0% · 36 trận+9,1 điểmSoloQ +2,4
Gragas56,7% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+6,5 điểmSoloQ +1,8
Ambessa53,7% · kỳ vọng 50,2% · 41 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri65,5% · kỳ vọng 53,0% · 55 trận+12,5 điểmSoloQ -1,3
Viktor59,1% · kỳ vọng 50,9% · 44 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Syndra54,3% · kỳ vọng 51,0% · 46 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
Lissandra49,1% · kỳ vọng 48,9% · 57 trận+0,2 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe71,8% · kỳ vọng 53,2% · 39 trận+18,6 điểmSoloQ +1,5
Tristana66,7% · kỳ vọng 48,9% · 30 trận+17,7 điểmSoloQ -0,6
Jinx65,0% · kỳ vọng 54,2% · 40 trận+10,8 điểmSoloQ -2,2
Caitlyn60,3% · kỳ vọng 52,4% · 63 trận+7,9 điểmSoloQ -0,9
Yunara56,0% · kỳ vọng 52,3% · 75 trận+3,7 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum62,0% · kỳ vọng 52,8% · 71 trận+9,1 điểmSoloQ +0,3
Thresh61,3% · kỳ vọng 51,9% · 62 trận+9,4 điểmSoloQ +0,7
Leona51,3% · kỳ vọng 50,7% · 76 trận+0,6 điểmSoloQ +1,9
Seraphine56,3% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
Rell55,8% · kỳ vọng 54,6% · 43 trận+1,2 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante44 trận
    50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.137 trận
  • Nasus40 trận
    47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 476 trận
  • Ornn40 trận
    55,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,3% · 215 trận
  • Ambessa39 trận
    61,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,0% · 827 trận
  • Aatrox38 trận
    42,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,5% · 808 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin131 trận
    55,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 4.771 trận
  • Jarvan IV58 trận
    56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 897 trận
  • Sylas56 trận
    58,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.215 trận
  • Wukong55 trận
    34,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,6% · 619 trận
  • Vi35 trận
    57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 655 trận
Mid20 tướng
  • Syndra57 trận
    42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.340 trận
  • Ahri48 trận
    45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 847 trận
  • Sylas46 trận
    63,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.365 trận
  • Orianna44 trận
    43,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,6% · 745 trận
  • Viktor44 trận
    47,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.625 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa87 trận
    46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.151 trận
  • Yunara74 trận
    45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.211 trận
  • Caitlyn67 trận
    50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.554 trận
  • Jhin61 trận
    73,8%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.368 trận
  • Ezreal58 trận
    55,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.933 trận
Support16 tướng
  • Lulu85 trận
    55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.229 trận
  • Nautilus77 trận
    50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.045 trận
  • Leona65 trận
    38,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.232 trận
  • Thresh52 trận
    48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.367 trận
  • Braum45 trận
    42,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 892 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%28.291 lượt chọn trên 697.006cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%572 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,6%G1157 trận trên 4.354
  • 4,3%G2187 trận trên 4.354
  • 3,6%G3+68 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 157 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.