Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,4%được chọn trong 450 trên 18.696 trận
- Cấm
- 7,0%1.231 lượt cấm trên 17.699 trận, so với 21,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 21,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,3% · 513 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.049 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 48,2% · 386 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 53,7% · 1.243 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.048 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 47,7% · 660 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 61,4% · 360 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,0% · 590 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 51,6% · 308 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 54,0% · 374 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,7% · 408 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,5% · 654 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,5% · 697 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 53,9% · 620 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,4% · 965 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 49,2% · 441 trận
- Lee Sin54 trận48,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.709 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 55,0% · 531 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.150 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 55,6% · 838 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 56,7% · 691 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 54,7% · 764 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 52,9% · 461 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,5% · 1.262 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,4% · 954 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,3% · 753 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,0% · 266 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,8% · 390 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,9% · 455 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,0% · 1.057 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 52,5% · 501 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 53,5% · 570 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 52,5% · 501 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 53,4% · 1.115 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 51,0% · 663 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 56,2% · 1.182 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 51,7% · 1.009 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.124 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 49,7% · 575 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,3% · 627 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 52,1% · 962 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 52,3% · 444 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 49,5% · 823 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 53,6% · 781 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,0% · 864 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.130 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,6% · 692 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,6% · 781 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,6% · 781 trận
- Kai'Sa44 trận43,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.641 trận
- Yunara44 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.751 trận
- Ezreal37 trận59,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.595 trận
- Caitlyn33 trận72,7%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.326 trận
- Jhin32 trận59,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.733 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,6% · 956 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 53,0% · 949 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.420 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 53,3% · 1.697 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 54,9% · 388 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 51,8% · 369 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,3% · 877 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.175 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 57,4% · 671 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 48,1% · 185 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,5% · 487 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 51,7% · 404 trận
- Lulu40 trận62,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.823 trận
- Nautilus40 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.676 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 52,2% · 919 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.876 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 52,7% · 673 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.205 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,5% · 971 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 54,0% · 426 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.060 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,2% · 404 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,6% · 748 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 52,8% · 653 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 50,3% · 708 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 51,4% · 333 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,6% · 985 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.869 lượt chọn trên 697.004cấm 21,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%270 lượt chọn trên 25.798cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

