Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,3%được chọn trong 427 trên 2.986 trận
- Cấm
- 7,4%160 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,9%
- SoloQ
- 46,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận66,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 41,4% · 618 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 44,3% · 476 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 45,8% · 626 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 46,9% · 766 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 42,0% · 438 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 44,6% · 442 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 47,2% · 741 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 42,7% · 558 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 47,3% · 471 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,6% · 699 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 49,1% · 342 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 46,0% · 326 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 44,0% · 548 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 41,0% · 853 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 43,3% · 753 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 47,9% · 632 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 45,9% · 558 trận
- Wukong53 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,9% · 1.050 trận
- Jarvan IV42 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.011 trận
- Xin Zhao31 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,6% · 309 trận
- Vi30 trận56,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 412 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 46,1% · 360 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 49,0% · 1.205 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 47,3% · 93 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,2% · 871 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,9% · 661 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 41,0% · 692 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.172 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 46,7% · 851 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 44,6% · 233 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 43,9% · 711 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 44,6% · 960 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,9% · 661 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 44,2% · 1.285 trận
- Syndra51 trận37,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.148 trận
- Orianna44 trận59,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 440 trận
- Viktor40 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.219 trận
- Ahri36 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,0% · 1.106 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 44,3% · 973 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 44,7% · 515 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 48,9% · 753 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,9% · 445 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 43,8% · 625 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 52,0% · 294 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 43,8% · 137 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 41,4% · 633 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 46,0% · 544 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,5% · 746 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 43,8% · 1.102 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 43,3% · 979 trận
- Kai'Sa56 trận48,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,9% · 2.354 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 744 trận
- Caitlyn44 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.622 trận
- Yunara35 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.616 trận
- Jhin31 trận41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.754 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 46,9% · 627 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.069 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 46,6% · 564 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 44,1% · 1.258 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 47,7% · 684 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 46,8% · 850 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 44,9% · 521 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 44,5% · 719 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 44,9% · 265 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 44,1% · 1.842 trận
- Nautilus71 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.537 trận
- Lulu45 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.264 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 863 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,8% · 810 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 41,8% · 643 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 39,4% · 564 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 45,5% · 971 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 48,0% · 665 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 46,4% · 1.393 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 42,2% · 618 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 45,0% · 1.764 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 44,9% · 931 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 45,8% · 672 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 43,2% · 206 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 43,5% · 1.122 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%25.451 lượt chọn trên 520.507cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%336 lượt chọn trên 4.668cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

