Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,3%được chọn trong 2.829 trên 18.467 trận
- Cấm
- 4,5%791 lượt cấm trên 17.483 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,2 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,2 điểm126 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,2 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante162 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.970 trận
- Sion137 trận44,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 724 trận
- Ambessa125 trận51,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.401 trận
- Malphite120 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.401 trận
- Renekton115 trận49,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.166 trận
- Yone105 trận49,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.213 trận
- Aatrox96 trận44,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.394 trận
- Dr. Mundo95 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 785 trận
- Ornn87 trận33,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,5% · 369 trận
- Gnar85 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.081 trận
- Camille83 trận43,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.186 trận
- Nasus81 trận46,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,8% · 817 trận
- Jax73 trận43,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.781 trận
- Olaf73 trận45,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.044 trận
- Zaahen67 trận55,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,5% · 600 trận
- Jayce57 trận35,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.649 trận
- Gangplank36 trận41,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.595 trận
- Fiora35 trận34,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 43,9% · 1.274 trận
- Irelia35 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 43,8% · 1.406 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.401 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,6% · 1.334 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,9% · 2.649 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,6% · 1.334 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,9% · 2.649 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.401 trận
- Lee Sin292 trận43,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,0% · 5.592 trận
- Wukong225 trận38,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.065 trận
- Vi204 trận46,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.526 trận
- Jarvan IV183 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.876 trận
- Sylas154 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.983 trận
- Xin Zhao129 trận46,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 909 trận
- Nocturne105 trận50,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 584 trận
- Lillia97 trận37,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,0% · 941 trận
- Viego94 trận41,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.571 trận
- Qiyana87 trận44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.817 trận
- Cho'Gath62 trận45,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 42,4% · 791 trận
- Jayce62 trận54,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.009 trận
- Naafiri60 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.002 trận
- Graves57 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.933 trận
- Sejuani54 trận48,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 253 trận
- Nidalee46 trận50,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 43,1% · 2.075 trận
- Kha'Zix43 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.468 trận
- Elise41 trận43,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,1% · 1.087 trận
- Hecarim41 trận61,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,5% · 1.618 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 43,7% · 1.002 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 47,2% · 1.796 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 43,7% · 1.002 trận
- Ahri184 trận40,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.569 trận
- Viktor172 trận44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.451 trận
- Syndra159 trận46,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.066 trận
- Sylas138 trận44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.117 trận
- Orianna124 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.121 trận
- Lissandra108 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.251 trận
- Akali102 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.673 trận
- LeBlanc90 trận45,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.475 trận
- Locke89 trận57,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.984 trận
- Twisted Fate84 trận53,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 43,5% · 2.483 trận
- Yone82 trận37,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.998 trận
- Hwei80 trận51,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 43,5% · 934 trận
- Galio74 trận47,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.655 trận
- Aurora66 trận54,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,1% · 954 trận
- Ryze64 trận53,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 763 trận
- Zed64 trận31,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.440 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.655 trận
- Yasuo31 trận51,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.601 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,7% · 1.308 trận
- Kai'Sa446 trận44,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 7.846 trận
- Caitlyn286 trận44,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.825 trận
- Jhin248 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 6.825 trận
- Yunara217 trận41,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.567 trận
- Lucian169 trận49,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,1% · 2.147 trận
- Xayah157 trận45,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,1% · 1.688 trận
- Sivir147 trận42,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.297 trận
- Jinx126 trận50,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.434 trận
- Ashe119 trận48,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 812 trận
- Aphelios110 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.276 trận
- Miss Fortune88 trận40,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.061 trận
- Zeri87 trận50,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 42,4% · 1.558 trận
- Tristana81 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,8% · 2.349 trận
- Kalista72 trận40,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.525 trận
- Varus64 trận54,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,1% · 646 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 43,0% · 868 trận
- Nautilus350 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.988 trận
- Lulu219 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.639 trận
- Leona210 trận46,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.944 trận
- Thresh199 trận44,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 42,8% · 4.058 trận
- Braum146 trận37,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 43,4% · 1.177 trận
- Rakan143 trận44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.554 trận
- Karma127 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.243 trận
- Seraphine122 trận45,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 955 trận
- Rell120 trận35,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 39,4% · 1.448 trận
- Blitzcrank107 trận43,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 42,9% · 2.117 trận
- Milio106 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,8% · 853 trận
- Alistar90 trận50,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,9% · 1.970 trận
- Bard81 trận45,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.108 trận
- Neeko80 trận51,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 707 trận
- Yuumi73 trận43,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.241 trận
- Pyke69 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.535 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 47,6% · 934 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%47.366 lượt chọn trên 697.006cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%1.852 lượt chọn trên 25.798cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

