Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 677 trên 18.625 trận
- Cấm
- 3,5%615 lượt cấm trên 17.636 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,8%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton16 trận—SoloQ: 55,7% · 273 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 54,5% · 325 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 48,8% · 422 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 56,0% · 298 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,5% · 118 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 43,7% · 71 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 53,5% · 284 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 47,8% · 113 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 54,6% · 141 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,2% · 289 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 55,0% · 120 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,7% · 152 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 51,8% · 392 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,2% · 481 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,6% · 618 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 55,8% · 242 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 52,7% · 241 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.232 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 54,9% · 328 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 50,4% · 369 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 57,6% · 217 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 53,1% · 211 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,7% · 497 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,5% · 612 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 61,5% · 104 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,7% · 320 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 55,0% · 238 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,6% · 347 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 53,2% · 218 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,0% · 353 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 52,1% · 190 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,2% · 218 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,0% · 220 trận
- Viktor35 trận54,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 58,0% · 555 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 55,6% · 250 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 54,6% · 482 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,8% · 743 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 45,2% · 241 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,3% · 273 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,7% · 330 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 56,1% · 148 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,4% · 432 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 52,3% · 384 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,2% · 458 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 50,9% · 161 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 52,8% · 161 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,8% · 508 trận
- Jhin40 trận52,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.235 trận
- Yunara32 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,8% · 786 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.202 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 56,5% · 674 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 50,8% · 543 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 50,5% · 602 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 54,6% · 786 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 52,3% · 572 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 55,2% · 134 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 46,6% · 378 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 50,7% · 148 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 58,8% · 165 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,0% · 186 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 46,4% · 233 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 53,1% · 804 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 54,7% · 738 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,5% · 497 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 50,3% · 296 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 51,0% · 833 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 47,8% · 395 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,6% · 397 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 54,7% · 192 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 56,9% · 392 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 49,7% · 557 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 58,3% · 309 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,9% · 427 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 55,8% · 156 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 56,8% · 303 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 47,7% · 308 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.280 lượt chọn trên 697.005cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%212 lượt chọn trên 25.798cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

