Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.325 trên 18.493 trận
- Cấm
- 7,5%1.316 lượt cấm trên 17.509 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa65 trận50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,6% · 714 trận
- Ornn61 trận57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 60,6% · 165 trận
- Renekton50 trận44,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 626 trận
- Jax47 trận44,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 907 trận
- Aatrox45 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,2% · 450 trận
- K'Sante45 trận46,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,3% · 597 trận
- Sion45 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 58,4% · 185 trận
- Malphite41 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 349 trận
- Olaf36 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 681 trận
- Gnar34 trận67,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 54,4% · 283 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 53,1% · 288 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 46,7% · 195 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 52,6% · 635 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,0% · 339 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,2% · 786 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,2% · 1.023 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,0% · 590 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,2% · 475 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 330 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,3% · 349 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,5% · 388 trận
- Lee Sin105 trận52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.945 trận
- Wukong75 trận48,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 363 trận
- Jarvan IV73 trận63,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 597 trận
- Vi64 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 492 trận
- Sylas44 trận34,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,5% · 691 trận
- Viego34 trận61,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 56,3% · 600 trận
- Lillia33 trận66,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 47,0% · 402 trận
- Jayce32 trận53,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 448 trận
- Xin Zhao32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 331 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 45,1% · 315 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 50,4% · 938 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 66,1% · 112 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 56,3% · 144 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 59,3% · 356 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 53,2% · 680 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,8% · 498 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,1% · 813 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 49,1% · 405 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,0% · 545 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 54,7% · 632 trận
- Ahri65 trận55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 531 trận
- Viktor55 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 878 trận
- Orianna54 trận63,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,5% · 420 trận
- Sylas52 trận57,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 773 trận
- Syndra48 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 736 trận
- Akali39 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 564 trận
- Hwei38 trận42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,4% · 290 trận
- Locke37 trận43,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,4% · 714 trận
- Lissandra35 trận62,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,5% · 426 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 684 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,3% · 329 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 58,2% · 316 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 53,2% · 573 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 47,4% · 249 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 46,9% · 260 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,4% · 547 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 49,4% · 857 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,4% · 547 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,2% · 529 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 51,7% · 489 trận
- Yunara94 trận42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.293 trận
- Ezreal83 trận56,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,6% · 1.186 trận
- Kai'Sa78 trận55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.840 trận
- Caitlyn76 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,1% · 869 trận
- Jhin67 trận53,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.890 trận
- Jinx63 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 963 trận
- Xayah63 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 686 trận
- Lucian54 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 732 trận
- Aphelios52 trận61,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.202 trận
- Zeri46 trận54,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 744 trận
- Ashe42 trận59,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 274 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 864 trận
- Sivir35 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,8% · 250 trận
- Miss Fortune32 trận31,3%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 46,1% · 356 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 48,8% · 521 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,6% · 318 trận
- Nautilus94 trận60,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.178 trận
- Lulu91 trận51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.259 trận
- Leona69 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 761 trận
- Braum65 trận41,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 544 trận
- Thresh63 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.372 trận
- Seraphine54 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 337 trận
- Milio53 trận60,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,6% · 289 trận
- Rakan52 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 537 trận
- Blitzcrank47 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,9% · 799 trận
- Yuumi43 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,5% · 530 trận
- Karma42 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,6% · 655 trận
- Alistar36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 849 trận
- Rell33 trận42,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 615 trận
- Pyke31 trận45,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,8% · 477 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 54,2% · 238 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,0% · 731 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 50,1% · 341 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,4% · 351 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%16.473 lượt chọn trên 697.004cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%695 lượt chọn trên 25.798cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

