Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,8%được chọn trong 381 trên 2.986 trận
- Cấm
- 8,2%178 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,5%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf26 trận—SoloQ: 44,3% · 323 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 46,7% · 394 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,4% · 248 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 47,2% · 358 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,3% · 516 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 47,2% · 341 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,5% · 293 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 50,5% · 315 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,3% · 348 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 47,2% · 398 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 52,6% · 270 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,4% · 437 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,8% · 389 trận
- Kled8 trận—SoloQ: 39,3% · 163 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 49,4% · 261 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,4% · 357 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,4% · 423 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,1% · 574 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 54,0% · 448 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,3% · 575 trận
- Jarvan IV37 trận51,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 563 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 43,2% · 162 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 52,4% · 680 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 53,1% · 407 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,7% · 444 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 54,1% · 207 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 48,8% · 166 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,0% · 538 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 47,8% · 533 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 40,0% · 50 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 47,4% · 637 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 39,7% · 78 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,8% · 573 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,5% · 413 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,5% · 394 trận
- Viktor38 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,2% · 647 trận
- Ahri37 trận70,3%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 48,7% · 672 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 645 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 48,6% · 630 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 51,2% · 256 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 49,5% · 297 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 55,1% · 138 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 58,0% · 157 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,5% · 591 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 43,0% · 142 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 46,4% · 267 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,7% · 361 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 47,1% · 327 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,3% · 546 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 47,0% · 489 trận
- Ezreal46 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 744 trận
- Yunara37 trận64,9%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.165 trận
- Lucian35 trận51,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 577 trận
- Caitlyn30 trận60,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 934 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 47,0% · 372 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.268 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.624 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,8% · 386 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 45,3% · 716 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 49,7% · 944 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 46,4% · 97 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,8% · 464 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,8% · 589 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,9% · 423 trận
- Milio44 trận59,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,0% · 629 trận
- Karma40 trận55,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 549 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 492 trận
- Nautilus36 trận63,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 699 trận
- Lulu30 trận63,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 830 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 47,2% · 390 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 47,2% · 307 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 48,1% · 362 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 44,7% · 626 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 48,7% · 575 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,5% · 1.004 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 51,8% · 434 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,2% · 798 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 49,8% · 331 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 50,1% · 427 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%14.809 lượt chọn trên 520.507cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%288 lượt chọn trên 4.668cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

