Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,8%được chọn trong 1.645 trên 18.780 trận
- Cấm
- 3,1%544 lượt cấm trên 17.772 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm75 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion80 trận48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,0% · 175 trận
- K'Sante75 trận72,0%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 51,2% · 500 trận
- Renekton75 trận65,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,6% · 352 trận
- Ornn73 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 112 trận
- Olaf72 trận43,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 42,9% · 401 trận
- Ambessa70 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 354 trận
- Malphite68 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 387 trận
- Dr. Mundo59 trận61,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 176 trận
- Aatrox58 trận46,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 374 trận
- Mordekaiser54 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 149 trận
- Yone53 trận45,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 556 trận
- Gnar48 trận45,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,5% · 266 trận
- Jax45 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 465 trận
- Camille44 trận38,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,0% · 274 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 632 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,1% · 388 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,0% · 359 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 45,5% · 334 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,5% · 293 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,5% · 293 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,0% · 387 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,6% · 632 trận
- Lee Sin165 trận58,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.526 trận
- Sylas139 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 682 trận
- Jarvan IV132 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 404 trận
- Wukong100 trận46,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,9% · 306 trận
- Vi84 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 295 trận
- Xin Zhao70 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 244 trận
- Qiyana52 trận59,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 614 trận
- Lillia47 trận53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,4% · 277 trận
- Viego47 trận51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 375 trận
- Nocturne44 trận52,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 156 trận
- Cho'Gath43 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 247 trận
- Kha'Zix38 trận44,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 386 trận
- Graves36 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 481 trận
- Jayce33 trận57,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,8% · 264 trận
- Sejuani31 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,0% · 75 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 42,7% · 398 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 47,4% · 310 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 42,9% · 571 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,2% · 417 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 48,0% · 271 trận
- Sylas118 trận51,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 847 trận
- Ahri117 trận42,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 401 trận
- Viktor104 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 696 trận
- Lissandra71 trận59,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 323 trận
- Syndra71 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,9% · 492 trận
- Galio61 trận50,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 417 trận
- Mel61 trận55,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 59,0% · 144 trận
- Hwei58 trận63,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,8% · 233 trận
- Orianna57 trận70,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,5% · 291 trận
- Aurora52 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,6% · 253 trận
- Akali50 trận54,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 418 trận
- Xerath49 trận49,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 213 trận
- Yone44 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,9% · 508 trận
- Twisted Fate41 trận39,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 47,7% · 623 trận
- Vex38 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 216 trận
- LeBlanc35 trận40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 46,5% · 342 trận
- Locke32 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 493 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 45,7% · 359 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 46,5% · 417 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 45,4% · 366 trận
- Caitlyn184 trận47,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 846 trận
- Yunara177 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.003 trận
- Jhin159 trận56,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.870 trận
- Ezreal123 trận51,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,6% · 812 trận
- Jinx112 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 879 trận
- Kai'Sa105 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.134 trận
- Lucian94 trận62,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 534 trận
- Aphelios83 trận59,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 995 trận
- Xayah72 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,9% · 381 trận
- Tristana65 trận55,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 550 trận
- Miss Fortune60 trận46,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Sivir54 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,9% · 193 trận
- Zeri54 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,5% · 429 trận
- Varus50 trận58,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,1% · 181 trận
- Kalista48 trận58,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,9% · 760 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 43,1% · 181 trận
- Lulu190 trận57,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 990 trận
- Nautilus131 trận54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 887 trận
- Seraphine119 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 388 trận
- Thresh110 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.118 trận
- Blitzcrank99 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 694 trận
- Leona97 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,5% · 483 trận
- Milio86 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 307 trận
- Braum84 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,6% · 318 trận
- Karma71 trận49,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 535 trận
- Rakan67 trận49,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 42,5% · 315 trận
- Rell56 trận48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 375 trận
- Yuumi49 trận40,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 362 trận
- Alistar47 trận44,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 384 trận
- Neeko44 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,0% · 177 trận
- Bard41 trận41,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,7% · 480 trận
- Pyke34 trận55,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 321 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.281 lượt chọn trên 697.006cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.059 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

