Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,0%được chọn trong 980 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,6%237 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn98 trận44,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 522 trận
- Olaf71 trận36,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,2% · 495 trận
- Sion55 trận52,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 333 trận
- K'Sante50 trận38,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 314 trận
- Renekton50 trận56,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,6% · 474 trận
- Ambessa46 trận60,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,9% · 428 trận
- Malphite41 trận53,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 596 trận
- Gnar38 trận39,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 387 trận
- Camille35 trận45,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 518 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 48,2% · 332 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 48,7% · 431 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 46,7% · 289 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 52,5% · 531 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 52,3% · 428 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,8% · 710 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,4% · 454 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,5% · 478 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 547 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,5% · 501 trận
- Wukong133 trận51,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,0% · 638 trận
- Jarvan IV113 trận42,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 739 trận
- Xin Zhao72 trận41,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,1% · 192 trận
- Vi54 trận57,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,6% · 242 trận
- Sylas43 trận44,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 793 trận
- Lee Sin37 trận37,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 892 trận
- Nocturne34 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 43,5% · 207 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 180 trận
- Cho'Gath31 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 477 trận
- Sejuani31 trận38,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 43,4% · 173 trận
- Qiyana30 trận26,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,0% · 876 trận
- Maokai24 trận—SoloQ: 46,3% · 54 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 59,7% · 72 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 55,8% · 95 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 52,5% · 383 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,1% · 716 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,7% · 460 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,7% · 477 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,9% · 914 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,1% · 427 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,6% · 551 trận
- Syndra109 trận47,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 860 trận
- Ahri103 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.022 trận
- Viktor77 trận48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 661 trận
- Orianna70 trận55,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,0% · 365 trận
- Sylas55 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 832 trận
- Mel51 trận49,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 221 trận
- Akali34 trận29,4%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,5% · 481 trận
- Hwei33 trận36,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 57,0% · 393 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 50,9% · 340 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,8% · 309 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,6% · 773 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 48,8% · 301 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,7% · 655 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 46,9% · 461 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 50,6% · 342 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,3% · 671 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,9% · 535 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 52,7% · 421 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 46,9% · 467 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,6% · 607 trận
- Yunara117 trận45,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.543 trận
- Caitlyn89 trận42,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.062 trận
- Jinx84 trận56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.208 trận
- Ezreal64 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,8% · 893 trận
- Sivir62 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 443 trận
- Lucian59 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,8% · 581 trận
- Jhin56 trận46,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.690 trận
- Kai'Sa46 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.267 trận
- Tristana43 trận44,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 973 trận
- Xayah42 trận59,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,4% · 473 trận
- Varus30 trận43,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 343 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 49,9% · 1.023 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 47,9% · 353 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 52,1% · 94 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,9% · 613 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 49,2% · 712 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 46,1% · 501 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 51,9% · 611 trận
- Milio116 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 907 trận
- Nautilus89 trận39,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.007 trận
- Lulu87 trận55,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.251 trận
- Seraphine82 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 475 trận
- Braum67 trận59,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,6% · 546 trận
- Karma53 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 747 trận
- Blitzcrank49 trận32,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,9% · 679 trận
- Leona48 trận31,3%chênh lệch -21,6 điểmSoloQ: 46,7% · 673 trận
- Rell47 trận51,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 540 trận
- Nami37 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.000 trận
- Rakan35 trận54,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,9% · 503 trận
- Thresh35 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.333 trận
- Bard32 trận40,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 556 trận
- Renata Glasc26 trận—SoloQ: 52,2% · 356 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 44,0% · 516 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,1% · 514 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 52,4% · 976 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%17.982 lượt chọn trên 770.080cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,3%745 lượt chọn trên 11.836cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

