Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,4%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
12,6%được chọn trong 379 trên 2.997 trận
Cấm
21,8%476 lượt cấm trên 2.182 trận, so với 6,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top55,8% từ 51,0% đến 60,5% trên 294 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,8%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 55,8% ở nghiệp dư trên 294 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 12.532 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    2,5%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,7%
    SoloQ
    6,8%
    Tỉ lệ cấm 21,7% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 6,8% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    74%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 74% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt38% · 4.818
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 7.504
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 74% · 318 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.040
19%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,8% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+2,7 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,9% · kỳ vọng 55,7% · 42 trận+6,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra68,2% · kỳ vọng 59,3% · 44 trận+8,9 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara67,6% · kỳ vọng 57,4% · 34 trận+10,2 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Renekton34 trận
    41,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 45,1% · 668 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 50,3% · 320 trận
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 59,5% · 222 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 53,7% · 244 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 44,9% · 379 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong30 trận
    53,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 500 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 51,0% · 437 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 45,9% · 185 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 47,0% · 132 trận
  • Pantheon16 trận
    —SoloQ: 48,0% · 50 trận
Mid17 tướng
  • Viktor35 trận
    45,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 636 trận
  • Syndra30 trận
    40,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,3% · 556 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 53,2% · 220 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 48,6% · 593 trận
  • Locke14 trận
    —SoloQ: 50,4% · 484 trận
ADC15 tướng
  • Yunara37 trận
    56,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 885 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 53,4% · 601 trận
  • Ashe23 trận
    —SoloQ: 52,2% · 339 trận
  • Jhin22 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.176 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 46,8% · 983 trận
Support17 tướng
  • Lulu38 trận
    55,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 746 trận
  • Karma28 trận
    —SoloQ: 53,2% · 462 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 50,3% · 650 trận
  • Seraphine25 trận
    —SoloQ: 54,3% · 374 trận
  • Alistar17 trận
    —SoloQ: 48,9% · 419 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%12.190 lượt chọn trên 492.842cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%238 lượt chọn trên 4.668cấm 21,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,1%G184 trận trên 831
  • 10,4%G287 trận trên 834
  • 7,5%G3+28 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 84 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.