Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,9%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
11,8%được chọn trong 889 trên 7.565 trận
Cấm
16,1%578 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 7,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,0% từ 48,0% đến 53,9% trên 789 trậnSoloQ 47,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,0%
    SoloQ
    47,2%
    Tỉ lệ thắng 51,0% ở nghiệp dư trên 789 trận, so với 47,2% ở soloQ trên 18.878 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,5%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,3%
    SoloQ
    7,2%
    Tỉ lệ cấm 15,3% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 7,2% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    76%
    SoloQ
    55%
    Được dùng trong 76% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (55%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt44% · 8.338
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt55% · 10.466
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 76% · 830 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 235 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.854
23%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,8% · kỳ vọng 52,2% · 83 trận+5,6 điểmSoloQ +1,1
Renekton51,5% · kỳ vọng 47,7% · 97 trận+3,8 điểmSoloQ -4,0
Sion55,1% · kỳ vọng 49,9% · 49 trận+5,2 điểmSoloQ +8,3
Malphite60,0% · kỳ vọng 58,1% · 35 trận+1,9 điểmSoloQ -0,8
Zaahen48,5% · kỳ vọng 47,5% · 33 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,4% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+8,0 điểmSoloQ +0,4
Viktor54,8% · kỳ vọng 50,6% · 84 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Locke54,8% · kỳ vọng 46,1% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah71,9% · kỳ vọng 50,8% · 57 trận+21,1 điểmSoloQ -2,1
Ezreal63,0% · kỳ vọng 53,0% · 46 trận+10,0 điểmSoloQ -1,1
Jinx57,1% · kỳ vọng 53,4% · 63 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Tristana51,0% · kỳ vọng 47,8% · 49 trận+3,2 điểmSoloQ +1,0
Sivir54,3% · kỳ vọng 53,3% · 46 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell67,4% · kỳ vọng 46,8% · 43 trận+20,7 điểmSoloQ -0,5
Seraphine61,4% · kỳ vọng 52,7% · 57 trận+8,7 điểmSoloQ -4,2
Leona66,7% · kỳ vọng 55,9% · 36 trận+10,8 điểmSoloQ +0,5
Rakan52,7% · kỳ vọng 48,2% · 55 trận+4,5 điểmSoloQ -5,7
Braum56,4% · kỳ vọng 52,7% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,8% · kỳ vọng 50,3% · 74 trận+6,4 điểmSoloQ -1,5
Nocturne55,0% · kỳ vọng 47,7% · 40 trận+7,3 điểmSoloQ -3,6
Vi53,0% · kỳ vọng 51,8% · 100 trận+1,2 điểmSoloQ +4,9
Sejuani50,0% · kỳ vọng 44,9% · 30 trận+5,1 điểmSoloQ +4,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,3% · kỳ vọng 52,4% · 75 trận+8,9 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana64,4% · kỳ vọng 54,1% · 45 trận+10,4 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 48,1% · 60 trận+3,5 điểmSoloQ -2,1
Jinx52,5% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+4,0 điểmSoloQ -1,5
Sivir50,0% · kỳ vọng 48,6% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ +2,2
Jhin53,3% · kỳ vọng 52,8% · 45 trận+0,5 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,4% · kỳ vọng 46,0% · 57 trận+8,4 điểmSoloQ -2,2
Nautilus57,3% · kỳ vọng 54,2% · 75 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Milio52,8% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+3,2 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Renekton97 trận
    51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 1.168 trận
  • Ornn83 trận
    57,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 720 trận
  • Sion49 trận
    55,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 55,9% · 397 trận
  • Camille41 trận
    31,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 44,5% · 766 trận
  • K'Sante41 trận
    41,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 476 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong108 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,6% · 646 trận
  • Jarvan IV84 trận
    51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 770 trận
  • Xin Zhao66 trận
    48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 244 trận
  • Vi54 trận
    42,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,1% · 360 trận
  • Sejuani34 trận
    55,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 160 trận
Mid21 tướng
  • Syndra98 trận
    40,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.010 trận
  • Viktor84 trận
    54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 765 trận
  • Ahri81 trận
    39,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 42,6% · 1.090 trận
  • Orianna47 trận
    57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 403 trận
  • Locke31 trận
    54,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,2% · 842 trận
ADC17 tướng
  • Yunara83 trận
    43,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.448 trận
  • Jinx63 trận
    57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.131 trận
  • Kai'Sa58 trận
    44,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.393 trận
  • Xayah57 trận
    71,9%chênh lệch +21,1 điểmSoloQ: 43,4% · 558 trận
  • Caitlyn52 trận
    42,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 990 trận
Support18 tướng
  • Nautilus74 trận
    39,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.083 trận
  • Lulu70 trận
    45,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.378 trận
  • Milio68 trận
    38,2%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,9% · 589 trận
  • Karma64 trận
    51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 821 trận
  • Seraphine57 trận
    61,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 43,5% · 421 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%18.875 lượt chọn trên 770.072cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%620 lượt chọn trên 11.836cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,2%G1289 trận trên 2.369
  • 9,1%G2216 trận trên 2.369
  • 9,6%G3+73 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 289 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.