Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,9%được chọn trong 596 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,3%192 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm89 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn54 trận53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 728 trận
- Ambessa32 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 683 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 52,9% · 643 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 54,1% · 604 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 53,2% · 521 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 50,5% · 879 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,7% · 769 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 50,6% · 510 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 48,6% · 607 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 53,7% · 668 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 57,2% · 411 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 51,5% · 538 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 50,1% · 363 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 48,8% · 473 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 51,4% · 908 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 53,0% · 692 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 51,6% · 798 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.007 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,4% · 908 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,3% · 773 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,0% · 715 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,2% · 756 trận
- Wukong89 trận61,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.087 trận
- Jarvan IV55 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.129 trận
- Vi45 trận42,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,1% · 436 trận
- Xin Zhao39 trận43,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 340 trận
- Nocturne35 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 340 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 56,3% · 1.294 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 54,2% · 297 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,4% · 740 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 60,0% · 95 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 53,1% · 96 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 55,8% · 86 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,2% · 747 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.339 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 62,0% · 150 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.139 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.044 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,4% · 740 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,8% · 907 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.006 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.285 trận
- Syndra60 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.312 trận
- Ahri59 trận57,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.425 trận
- Orianna46 trận58,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,5% · 547 trận
- Viktor41 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 984 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 52,5% · 571 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.551 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 46,6% · 530 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 55,5% · 760 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 53,6% · 1.247 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 56,1% · 358 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 51,9% · 649 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.029 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 48,0% · 625 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 51,0% · 402 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,8% · 1.181 trận
- Sivir81 trận58,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.023 trận
- Kai'Sa60 trận63,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.306 trận
- Tristana56 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.962 trận
- Xayah47 trận40,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,9% · 885 trận
- Yunara38 trận42,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.840 trận
- Jhin34 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,2% · 2.034 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.325 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,3% · 895 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.189 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 58,0% · 1.116 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.030 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 52,3% · 885 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 51,9% · 514 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 52,0% · 319 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 55,4% · 536 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,6% · 854 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,5% · 892 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,8% · 699 trận
- Nautilus73 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,8% · 1.766 trận
- Leona65 trận58,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.719 trận
- Rell59 trận49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.756 trận
- Rakan52 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.164 trận
- Braum47 trận48,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.255 trận
- Lulu45 trận64,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.626 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 53,6% · 867 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 52,4% · 659 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,9% · 230 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 51,2% · 551 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,7% · 2.270 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 54,3% · 488 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.147 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 53,9% · 763 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 52,3% · 554 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.076 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.407 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 56,7% · 667 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%27.866 lượt chọn trên 770.078cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%479 lượt chọn trên 11.836cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

