Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,0%được chọn trong 2.341 trên 18.052 trận
- Cấm
- 11,6%1.987 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,2 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,7%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 50%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante144 trận52,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 886 trận
- Ambessa127 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,7% · 616 trận
- Sion115 trận50,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 310 trận
- Malphite109 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,0% · 710 trận
- Yone88 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.143 trận
- Ornn86 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 196 trận
- Renekton86 trận41,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,8% · 570 trận
- Gnar83 trận50,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 472 trận
- Aatrox81 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 636 trận
- Mordekaiser78 trận48,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 283 trận
- Olaf71 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 525 trận
- Camille66 trận43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 541 trận
- Dr. Mundo66 trận51,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
- Nasus65 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 392 trận
- Shen64 trận57,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 258 trận
- Jax58 trận48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 798 trận
- Fiora38 trận73,7%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 51,1% · 632 trận
- Jayce36 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.241 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 51,0% · 627 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,0% · 585 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 51,0% · 821 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,0% · 710 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,0% · 585 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.241 trận
- Lee Sin249 trận53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.723 trận
- Vi197 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 737 trận
- Wukong190 trận47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 526 trận
- Jarvan IV179 trận51,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 876 trận
- Xin Zhao111 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 418 trận
- Sylas94 trận46,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 932 trận
- Nocturne78 trận59,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,6% · 302 trận
- Viego77 trận53,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 730 trận
- Qiyana62 trận48,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.125 trận
- Lillia61 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,7% · 460 trận
- Jayce53 trận67,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 55,5% · 449 trận
- Sejuani53 trận50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 145 trận
- Cho'Gath52 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 406 trận
- Graves47 trận55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 837 trận
- Naafiri43 trận44,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 519 trận
- Hecarim35 trận68,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 777 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 683 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.011 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 49,0% · 531 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 49,9% · 519 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 51,9% · 792 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,9% · 519 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,2% · 488 trận
- Sylas196 trận51,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.823 trận
- Syndra143 trận49,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 990 trận
- Viktor138 trận58,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.181 trận
- Orianna128 trận51,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 592 trận
- Mel110 trận57,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 394 trận
- Galio90 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 742 trận
- Lissandra90 trận52,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 755 trận
- Hwei85 trận43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 433 trận
- Aurora83 trận59,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 575 trận
- LeBlanc80 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,5% · 752 trận
- Taliyah66 trận59,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,0% · 363 trận
- Yone63 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 923 trận
- Akali61 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,5% · 598 trận
- Ryze58 trận56,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,3% · 400 trận
- Twisted Fate54 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.292 trận
- Zed54 trận46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 667 trận
- Locke47 trận66,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,4% · 745 trận
- Galio31 trận61,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,0% · 742 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 54,6% · 624 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 55,0% · 742 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,7% · 591 trận
- Kai'Sa231 trận50,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.566 trận
- Yunara224 trận43,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.829 trận
- Caitlyn191 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.233 trận
- Jhin186 trận63,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.555 trận
- Ezreal177 trận60,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.550 trận
- Xayah135 trận45,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 968 trận
- Jinx124 trận52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.286 trận
- Lucian120 trận59,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.037 trận
- Ashe113 trận56,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,4% · 401 trận
- Sivir104 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 346 trận
- Aphelios99 trận49,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.749 trận
- Tristana83 trận63,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.222 trận
- Miss Fortune70 trận58,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,2% · 459 trận
- Zeri66 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 823 trận
- Kalista41 trận56,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 600 trận
- Corki36 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 374 trận
- Nautilus238 trận52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.573 trận
- Lulu214 trận50,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.822 trận
- Leona156 trận57,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 900 trận
- Braum147 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 679 trận
- Thresh143 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.886 trận
- Seraphine130 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,6% · 456 trận
- Blitzcrank122 trận36,9%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.184 trận
- Milio108 trận53,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 436 trận
- Rakan104 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 744 trận
- Karma91 trận52,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 874 trận
- Rell91 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,9% · 660 trận
- Alistar75 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,7% · 892 trận
- Bard71 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 897 trận
- Neeko71 trận63,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,5% · 289 trận
- Yuumi64 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,4% · 706 trận
- Pyke50 trận64,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 658 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%22.002 lượt chọn trên 682.027cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%1.568 lượt chọn trên 24.310cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

