Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 19,1%được chọn trong 1.439 trên 7.551 trận
- Cấm
- 18,5%664 lượt cấm trên 3.587 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm81 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 79%
- SoloQ
- 60%
- BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn146 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.263 trận
- Sion95 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 835 trận
- K'Sante87 trận43,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,8% · 814 trận
- Ambessa81 trận60,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 57,4% · 1.090 trận
- Renekton77 trận37,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.178 trận
- Gnar69 trận53,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 964 trận
- Olaf57 trận43,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 706 trận
- Malphite55 trận52,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.351 trận
- Dr. Mundo47 trận44,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,4% · 722 trận
- Camille45 trận40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.322 trận
- Shen36 trận69,4%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.020 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.066 trận
- Zaahen32 trận56,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,6% · 700 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 48,6% · 584 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 55,2% · 406 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 52,7% · 1.181 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.716 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,9% · 1.224 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 54,8% · 1.304 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,7% · 1.153 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,0% · 915 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,8% · 1.304 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.015 trận
- Wukong206 trận49,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.620 trận
- Jarvan IV164 trận56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.016 trận
- Vi122 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,6% · 829 trận
- Xin Zhao88 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,2% · 534 trận
- Nocturne54 trận64,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,3% · 622 trận
- Sejuani48 trận58,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 414 trận
- Lee Sin46 trận43,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.117 trận
- Qiyana45 trận35,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.920 trận
- Sylas43 trận44,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.405 trận
- Skarner41 trận48,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 419 trận
- Trundle40 trận52,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,5% · 155 trận
- Pantheon38 trận52,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,2% · 134 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.118 trận
- Shyvana35 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 55,6% · 895 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 54,2% · 1.683 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.031 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.331 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.118 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.598 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,8% · 2.005 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.080 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.745 trận
- Syndra180 trận47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.598 trận
- Viktor127 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.689 trận
- Sylas102 trận48,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.470 trận
- Orianna100 trận43,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,4% · 981 trận
- Mel97 trận50,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
- Hwei64 trận51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 902 trận
- Lissandra62 trận43,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,1% · 959 trận
- Aurora56 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.016 trận
- Annie47 trận48,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,6% · 566 trận
- Locke38 trận52,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.648 trận
- Ryze34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,5% · 486 trận
- Yone32 trận40,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,9% · 1.553 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 53,5% · 688 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.244 trận
- Veigar28 trận—SoloQ: 52,5% · 678 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 54,2% · 1.086 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,2% · 991 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.420 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.630 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.312 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.062 trận
- Yunara169 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.238 trận
- Xayah113 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.260 trận
- Ashe103 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.022 trận
- Jinx101 trận53,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.649 trận
- Kai'Sa98 trận51,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.177 trận
- Caitlyn95 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.353 trận
- Jhin84 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.555 trận
- Ezreal83 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 2.076 trận
- Sivir81 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 933 trận
- Tristana77 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.595 trận
- Lucian51 trận64,7%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.409 trận
- Miss Fortune38 trận60,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,8% · 808 trận
- Zeri38 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.404 trận
- Varus37 trận43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 798 trận
- Corki30 trận56,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 454 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.504 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.365 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.402 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.194 trận
- Lulu144 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 3.021 trận
- Nautilus144 trận49,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.456 trận
- Rakan118 trận41,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.267 trận
- Seraphine98 trận55,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.000 trận
- Braum92 trận52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.453 trận
- Karma85 trận51,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.782 trận
- Leona83 trận65,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.647 trận
- Milio81 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.287 trận
- Rell60 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.299 trận
- Alistar59 trận42,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.425 trận
- Thresh55 trận34,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,8% · 3.103 trận
- Nami53 trận41,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.347 trận
- Bard40 trận57,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.436 trận
- Blitzcrank39 trận38,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.419 trận
- Poppy28 trận—SoloQ: 48,9% · 419 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 50,2% · 2.413 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%42.225 lượt chọn trên 770.076cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,7%1.144 lượt chọn trên 11.836cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

