Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,0%được chọn trong 428 trên 7.183 trận
- Cấm
- 8,1%288 lượt cấm trên 3.545 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 69%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận70,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 51,7% · 487 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 51,5% · 373 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,8% · 606 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,0% · 404 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,4% · 551 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 50,4% · 595 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 51,7% · 412 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,7% · 318 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,8% · 632 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 51,2% · 164 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,8% · 805 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 57,3% · 330 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 47,2% · 441 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 49,5% · 479 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,6% · 702 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 51,8% · 454 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,5% · 547 trận
- Wukong54 trận59,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 730 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 825 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 49,1% · 55 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,3% · 620 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 51,1% · 939 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 53,1% · 49 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 49,8% · 261 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 47,5% · 623 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,2% · 983 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,6% · 452 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 51,7% · 236 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,9% · 766 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 47,8% · 897 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,3% · 620 trận
- Syndra43 trận60,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,8% · 994 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.066 trận
- Orianna31 trận45,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 401 trận
- Viktor30 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 758 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 48,3% · 410 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,7% · 265 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,8% · 379 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,1% · 891 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,7% · 411 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,1% · 439 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 50,5% · 618 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 53,7% · 324 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 41,4% · 222 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 44,7% · 472 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,8% · 573 trận
- Yunara41 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.522 trận
- Jinx33 trận60,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.234 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.566 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.102 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 49,9% · 459 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.430 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.152 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 55,3% · 889 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 47,2% · 508 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,8% · 652 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 54,7% · 172 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,2% · 628 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,7% · 573 trận
- Kog'Maw6 trận—SoloQ: 48,1% · 262 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 49,6% · 661 trận
- Lulu31 trận67,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.401 trận
- Leona30 trận50,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,6% · 720 trận
- Nautilus30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.031 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 49,2% · 657 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,2% · 801 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,3% · 659 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 49,4% · 486 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,5% · 662 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,6% · 587 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.406 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 629 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,4% · 585 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,4% · 689 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.102 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,5% · 542 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.068 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%19.059 lượt chọn trên 752.856cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%281 lượt chọn trên 11.050cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

