Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,6%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 2.264 trên 18.797 trận
Cấm
6,6%1.172 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,0% từ 49,2% đến 52,9% trên 1.982 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,0%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 51,0% ở nghiệp dư trên 1.982 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 13.149 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    1,9%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery79% · 10.416
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 12.396
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 55% · 188 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 3
9%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Archangel's Staff
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser64,8% · kỳ vọng 49,9% · 54 trận+14,9 điểmSoloQ -7,9
Ambessa58,5% · kỳ vọng 51,1% · 94 trận+7,4 điểmSoloQ +0,8
K'Sante59,8% · kỳ vọng 53,4% · 112 trận+6,4 điểmSoloQ -0,5
Ornn52,3% · kỳ vọng 48,6% · 88 trận+3,7 điểmSoloQ +1,5
Gnar57,4% · kỳ vọng 52,4% · 54 trận+5,0 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,8% · kỳ vọng 50,0% · 95 trận+6,9 điểmSoloQ +0,3
Graves61,5% · kỳ vọng 50,6% · 39 trận+10,9 điểmSoloQ +1,4
Vi55,6% · kỳ vọng 51,0% · 124 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 46,5% · 156 trận+3,5 điểmSoloQ +4,9
Sejuani57,4% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+6,8 điểmSoloQ -5,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,2% · kỳ vọng 52,5% · 74 trận+9,7 điểmSoloQ +2,6
Hwei58,2% · kỳ vọng 49,8% · 55 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2
Sylas56,6% · kỳ vọng 53,1% · 145 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Orianna58,8% · kỳ vọng 54,5% · 80 trận+4,3 điểmSoloQ +6,6
Viktor51,8% · kỳ vọng 50,5% · 112 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri54,5% · kỳ vọng 46,9% · 66 trận+7,6 điểmSoloQ +1,3
Yunara52,1% · kỳ vọng 49,0% · 213 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Varus57,4% · kỳ vọng 50,2% · 47 trận+7,2 điểmSoloQ +2,1
Jinx49,2% · kỳ vọng 47,2% · 132 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn49,1% · kỳ vọng 48,9% · 224 trận+0,2 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,4% · kỳ vọng 53,0% · 312 trận+2,4 điểmSoloQ -0,4
Rell56,3% · kỳ vọng 46,8% · 48 trận+9,5 điểmSoloQ -3,6
Leona56,0% · kỳ vọng 50,7% · 100 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 49,8% · 156 trận+0,2 điểmSoloQ -0,6
Thresh49,6% · kỳ vọng 49,4% · 133 trận+0,2 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,5% · kỳ vọng 48,6% · 129 trận+11,9 điểmSoloQ +2,4
Ambessa57,8% · kỳ vọng 50,9% · 102 trận+6,9 điểmSoloQ +1,7
Olaf60,7% · kỳ vọng 53,2% · 61 trận+7,5 điểmSoloQ +0,6
Aatrox57,1% · kỳ vọng 51,9% · 84 trận+5,2 điểmSoloQ -1,6
Jax57,1% · kỳ vọng 51,7% · 56 trận+5,4 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 49,9% · 226 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Wukong59,6% · kỳ vọng 55,5% · 166 trận+4,2 điểmSoloQ -3,4
Jarvan IV52,9% · kỳ vọng 49,0% · 155 trận+3,9 điểmSoloQ -4,0
Naafiri60,0% · kỳ vọng 52,1% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao55,1% · kỳ vọng 52,0% · 107 trận+3,1 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio66,7% · kỳ vọng 45,7% · 36 trận+20,9 điểmSoloQ +4,3
Orianna55,6% · kỳ vọng 47,6% · 81 trận+8,0 điểmSoloQ -5,5
LeBlanc60,4% · kỳ vọng 51,3% · 53 trận+9,0 điểmSoloQ +3,3
Viktor56,6% · kỳ vọng 51,5% · 113 trận+5,1 điểmSoloQ -1,6
Ahri55,1% · kỳ vọng 53,6% · 118 trận+1,4 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri67,6% · kỳ vọng 55,1% · 34 trận+12,6 điểmSoloQ -3,8
Caitlyn58,4% · kỳ vọng 53,1% · 154 trận+5,4 điểmSoloQ -1,7
Aphelios55,6% · kỳ vọng 46,9% · 63 trận+8,7 điểmSoloQ +0,2
Ezreal47,6% · kỳ vọng 46,3% · 225 trận+1,2 điểmSoloQ +1,6
Jhin47,1% · kỳ vọng 47,0% · 174 trận+0,2 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante112 trận
    59,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 528 trận
  • Sion99 trận
    51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 189 trận
  • Ambessa94 trận
    58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 400 trận
  • Ornn88 trận
    52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 120 trận
  • Malphite82 trận
    48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 426 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin212 trận
    50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.604 trận
  • Jarvan IV170 trận
    50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 482 trận
  • Wukong156 trận
    50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 332 trận
  • Sylas139 trận
    44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 623 trận
  • Vi124 trận
    55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 424 trận
Mid20 tướng
  • Sylas145 trận
    56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 802 trận
  • Ahri136 trận
    44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,6% · 452 trận
  • Viktor112 trận
    51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 682 trận
  • Syndra91 trận
    49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 545 trận
  • Orianna80 trận
    58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,2% · 331 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn224 trận
    49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 880 trận
  • Yunara213 trận
    52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.107 trận
  • Jhin136 trận
    55,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.557 trận
  • Jinx132 trận
    49,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 892 trận
  • Kai'Sa129 trận
    45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.301 trận
Support18 tướng
  • Lulu312 trận
    55,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.604 trận
  • Nautilus183 trận
    50,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 954 trận
  • Blitzcrank156 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 661 trận
  • Thresh133 trận
    49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.153 trận
  • Karma123 trận
    46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 733 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%13.149 lượt chọn trên 697.005cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%1.317 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,1%G1528 trận trên 4.354
  • 11,0%G2480 trận trên 4.354
  • 10,6%G3+200 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 528 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.