Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,0%được chọn trong 2.264 trên 18.797 trận
- Cấm
- 6,6%1.172 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Archangel's Staff
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante112 trận59,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 528 trận
- Sion99 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 189 trận
- Ambessa94 trận58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 400 trận
- Ornn88 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 120 trận
- Malphite82 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 426 trận
- Renekton80 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 359 trận
- Aatrox79 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,8% · 369 trận
- Dr. Mundo68 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 199 trận
- Olaf66 trận48,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 377 trận
- Nasus63 trận39,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,0% · 234 trận
- Yone59 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 653 trận
- Camille54 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 337 trận
- Gnar54 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,0% · 304 trận
- Mordekaiser54 trận64,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 41,8% · 165 trận
- Shen53 trận50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 150 trận
- Jax43 trận34,9%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 53,6% · 485 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 686 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 47,6% · 334 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 43,4% · 394 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 46,0% · 426 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 686 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,3% · 426 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Lee Sin212 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.604 trận
- Jarvan IV170 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 482 trận
- Wukong156 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 332 trận
- Sylas139 trận44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 623 trận
- Vi124 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 424 trận
- Xin Zhao95 trận56,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,2% · 264 trận
- Nocturne61 trận55,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 165 trận
- Viego57 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 445 trận
- Qiyana55 trận47,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,2% · 719 trận
- Cho'Gath53 trận45,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,9% · 227 trận
- Jayce47 trận59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,5% · 286 trận
- Sejuani47 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 43,3% · 60 trận
- Graves39 trận61,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
- Lillia37 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 262 trận
- Taliyah34 trận41,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 150 trận
- Kha'Zix31 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,3% · 391 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 45,9% · 305 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 44,4% · 594 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 46,7% · 448 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 53,1% · 454 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 43,4% · 281 trận
- Sylas145 trận56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 802 trận
- Ahri136 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,6% · 452 trận
- Viktor112 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 682 trận
- Syndra91 trận49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 545 trận
- Orianna80 trận58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,2% · 331 trận
- Mel79 trận49,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 152 trận
- Lissandra74 trận62,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
- Xerath68 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 206 trận
- Yone67 trận40,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 506 trận
- LeBlanc66 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 374 trận
- Galio60 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 480 trận
- Aurora58 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 41,1% · 253 trận
- Hwei55 trận58,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,8% · 253 trận
- Locke50 trận46,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,8% · 556 trận
- Twisted Fate50 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 656 trận
- Zed47 trận40,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 348 trận
- Akali46 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 503 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 480 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 44,6% · 381 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,1% · 327 trận
- Caitlyn224 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 880 trận
- Yunara213 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.107 trận
- Jhin136 trận55,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.557 trận
- Jinx132 trận49,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 892 trận
- Kai'Sa129 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.301 trận
- Ezreal125 trận55,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 955 trận
- Ashe119 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 388 trận
- Aphelios115 trận52,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.034 trận
- Lucian108 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 525 trận
- Sivir80 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,9% · 197 trận
- Xayah76 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 456 trận
- Tristana68 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 597 trận
- Zeri66 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 513 trận
- Miss Fortune52 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 294 trận
- Varus47 trận57,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 193 trận
- Corki33 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,7% · 218 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 45,9% · 403 trận
- Lulu312 trận55,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.604 trận
- Nautilus183 trận50,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 954 trận
- Blitzcrank156 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 661 trận
- Thresh133 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.153 trận
- Karma123 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 733 trận
- Milio119 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 313 trận
- Braum105 trận44,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,1% · 247 trận
- Leona100 trận56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 425 trận
- Yuumi68 trận45,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 392 trận
- Rakan64 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,8% · 340 trận
- Neeko62 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 213 trận
- Rell48 trận56,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 41,9% · 370 trận
- Alistar46 trận43,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 404 trận
- Mel46 trận63,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 72 trận
- Lux40 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 294 trận
- Pyke39 trận46,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,3% · 326 trận
- Bard37 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,9% · 595 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.149 lượt chọn trên 697.005cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.317 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

