Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 606 trên 7.543 trận
- Cấm
- 2,5%89 lượt cấm trên 3.581 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,0%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn72 trận43,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 239 trận
- Ambessa34 trận44,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 160 trận
- Sion34 trận55,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 47,0% · 134 trận
- K'Sante33 trận45,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 131 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 53,5% · 260 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 54,5% · 244 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 48,7% · 199 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 48,7% · 199 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 55,6% · 144 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 46,0% · 198 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 58,4% · 77 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,3% · 170 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 43,7% · 222 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 52,4% · 189 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,8% · 317 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,4% · 211 trận
- Jarvan IV73 trận43,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 274 trận
- Vi61 trận44,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 157 trận
- Wukong60 trận38,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,0% · 265 trận
- Trundle46 trận30,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,6% · 113 trận
- Xin Zhao35 trận60,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 55,1% · 89 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,7% · 211 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 44,7% · 347 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 57,1% · 154 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 52,0% · 273 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 53,0% · 417 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 55,6% · 306 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 54,2% · 216 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,8% · 285 trận
- Syndra57 trận42,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 383 trận
- Viktor51 trận47,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 326 trận
- Ahri48 trận41,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 414 trận
- Orianna37 trận54,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 58,7% · 150 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 40,0% · 165 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 46,8% · 158 trận
- Cassiopeia18 trận—SoloQ: 53,9% · 102 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 56,3% · 71 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 54,6% · 194 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 55,0% · 109 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,0% · 296 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,5% · 297 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 56,3% · 272 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,7% · 152 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 60,4% · 96 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 45,9% · 279 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 54,7% · 192 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 52,9% · 170 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Yunara66 trận43,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 551 trận
- Jinx48 trận58,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 528 trận
- Xayah41 trận46,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 222 trận
- Caitlyn39 trận41,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 433 trận
- Sivir38 trận44,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 185 trận
- Kai'Sa34 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 624 trận
- Ashe31 trận61,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 56,6% · 173 trận
- Ezreal30 trận36,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,1% · 320 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,0% · 252 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 50,9% · 583 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 41,9% · 420 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 54,9% · 162 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 56,6% · 221 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,2% · 256 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,7% · 205 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,0% · 290 trận
- Lulu63 trận49,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 545 trận
- Nautilus51 trận33,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 437 trận
- Braum42 trận57,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,4% · 310 trận
- Rakan42 trận42,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 211 trận
- Seraphine38 trận47,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 58,6% · 174 trận
- Karma34 trận23,5%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 55,3% · 309 trận
- Leona34 trận61,8%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 46,6% · 305 trận
- Rell33 trận30,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 45,5% · 242 trận
- Milio32 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 311 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 50,2% · 576 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 45,8% · 297 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 44,3% · 235 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 50,1% · 411 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 55,3% · 421 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 49,6% · 264 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.790 lượt chọn trên 770.076cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%467 lượt chọn trên 11.836cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

