Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.443 trên 18.529 trận
- Cấm
- 5,5%970 lượt cấm trên 17.544 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante79 trận55,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,2% · 1.145 trận
- Sion75 trận53,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,8% · 321 trận
- Ambessa69 trận56,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 796 trận
- Malphite66 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 700 trận
- Aatrox63 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 673 trận
- Olaf54 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 640 trận
- Ornn49 trận49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 61,1% · 190 trận
- Renekton49 trận63,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,1% · 676 trận
- Gnar48 trận58,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 543 trận
- Jax47 trận61,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.030 trận
- Nasus46 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,7% · 375 trận
- Mordekaiser41 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 322 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.094 trận
- Shen40 trận55,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 297 trận
- Zaahen34 trận38,2%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 52,1% · 353 trận
- Camille33 trận57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 615 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 55,4% · 659 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,4% · 1.378 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 52,1% · 693 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,7% · 708 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,4% · 701 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,4% · 1.378 trận
- Lee Sin154 trận48,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.002 trận
- Wukong117 trận43,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 509 trận
- Vi101 trận54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 57,1% · 678 trận
- Sylas91 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.201 trận
- Jarvan IV77 trận54,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 772 trận
- Lillia55 trận52,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 519 trận
- Viego54 trận51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,2% · 886 trận
- Xin Zhao53 trận54,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 464 trận
- Qiyana45 trận51,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.396 trận
- Nocturne39 trận61,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,5% · 221 trận
- Graves36 trận38,9%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 54,7% · 1.001 trận
- Cho'Gath35 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 478 trận
- Sejuani35 trận62,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 63,2% · 117 trận
- Jayce32 trận59,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 56,7% · 513 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 55,2% · 531 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 55,9% · 700 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.285 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 54,1% · 627 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 54,0% · 847 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 55,2% · 531 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,2% · 531 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 54,5% · 888 trận
- Ahri93 trận50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 676 trận
- Syndra88 trận47,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.074 trận
- Sylas80 trận52,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,9% · 1.232 trận
- Viktor79 trận62,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,7% · 1.226 trận
- Lissandra51 trận56,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 672 trận
- Hwei49 trận38,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 50,1% · 519 trận
- Orianna49 trận67,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,3% · 634 trận
- Yone49 trận61,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.119 trận
- Locke46 trận63,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.015 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,2% · 607 trận
- Xerath42 trận52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 352 trận
- Galio41 trận48,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 56,3% · 933 trận
- Akali38 trận52,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 882 trận
- Aurora38 trận55,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 476 trận
- Ryze35 trận54,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,4% · 417 trận
- Twisted Fate30 trận43,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.206 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 51,8% · 765 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 55,0% · 693 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 56,3% · 933 trận
- Kai'Sa140 trận47,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,5% · 2.880 trận
- Ezreal120 trận64,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 60,6% · 1.448 trận
- Yunara120 trận45,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.902 trận
- Jhin108 trận62,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,4% · 2.799 trận
- Caitlyn90 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 58,2% · 1.165 trận
- Jinx78 trận59,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.351 trận
- Xayah78 trận51,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.176 trận
- Aphelios77 trận59,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.874 trận
- Lucian68 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,0% · 1.041 trận
- Miss Fortune64 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,4% · 542 trận
- Zeri60 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 953 trận
- Ashe54 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,1% · 375 trận
- Sivir52 trận57,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 294 trận
- Tristana51 trận45,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.392 trận
- Varus34 trận47,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 57,9% · 347 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,7% · 745 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,5% · 519 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,7% · 432 trận
- Nautilus240 trận57,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,3% · 2.471 trận
- Lulu119 trận58,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.831 trận
- Leona111 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.063 trận
- Braum110 trận53,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 846 trận
- Alistar93 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.303 trận
- Thresh88 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.098 trận
- Rakan63 trận52,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 905 trận
- Poppy55 trận60,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 880 trận
- Karma49 trận65,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 56,9% · 677 trận
- Seraphine47 trận44,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 58,1% · 370 trận
- Yuumi47 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 60,9% · 606 trận
- Blitzcrank41 trận48,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 895 trận
- Bard39 trận38,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 53,2% · 928 trận
- Neeko37 trận43,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 291 trận
- Milio34 trận58,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 59,2% · 346 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 53,2% · 851 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 57,4% · 383 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 55,2% · 384 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%24.429 lượt chọn trên 697.005cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.023 lượt chọn trên 25.798cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

