Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,4%được chọn trong 610 trên 2.986 trận
- Cấm
- 13,8%300 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 11,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,6%
- SoloQ
- 11,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Unending Despair
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 633 trận
- Renekton38 trận39,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,5% · 805 trận
- Aatrox30 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 839 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 55,9% · 531 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 51,6% · 436 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 50,7% · 665 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,2% · 463 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,3% · 863 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 47,8% · 448 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 47,3% · 518 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,7% · 725 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 47,6% · 614 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,4% · 424 trận
- Urgot16 trận—SoloQ: 50,9% · 462 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 49,8% · 548 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 44,8% · 556 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.004 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,8% · 799 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,1% · 795 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 46,3% · 732 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,5% · 736 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,6% · 754 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,6% · 553 trận
- Wukong64 trận59,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.147 trận
- Jarvan IV41 trận58,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,5% · 849 trận
- Xin Zhao39 trận33,3%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 48,0% · 329 trận
- Nocturne31 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 322 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 55,2% · 348 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 48,9% · 796 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 57,1% · 105 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.130 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 48,7% · 955 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 48,0% · 667 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 47,7% · 195 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,7% · 938 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,3% · 816 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 43,9% · 230 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,6% · 851 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,9% · 796 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.361 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.083 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.200 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,4% · 921 trận
- Syndra52 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.128 trận
- Viktor51 trận39,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.144 trận
- Ahri50 trận46,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.275 trận
- Orianna44 trận63,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,8% · 480 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 51,1% · 579 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,1% · 758 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,0% · 440 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 53,5% · 297 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,0% · 972 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 45,6% · 678 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 47,9% · 960 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 46,4% · 377 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 45,6% · 180 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,3% · 333 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.129 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 45,5% · 697 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 46,6% · 611 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,0% · 906 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,6% · 678 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,9% · 883 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,6% · 828 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,7% · 616 trận
- Yunara88 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.905 trận
- Ezreal71 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.537 trận
- Caitlyn41 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.378 trận
- Jhin39 trận43,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.506 trận
- Ashe36 trận36,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,5% · 699 trận
- Jinx35 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,7% · 1.928 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.125 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.608 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.193 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 54,5% · 869 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 42,3% · 842 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 48,0% · 606 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 48,5% · 699 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.001 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 45,1% · 315 trận
- Lulu92 trận55,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.484 trận
- Karma64 trận65,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,6% · 961 trận
- Braum57 trận31,6%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.441 trận
- Leona44 trận54,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,4% · 1.301 trận
- Rell39 trận43,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 44,9% · 801 trận
- Seraphine35 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 745 trận
- Alistar32 trận43,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.136 trận
- Milio31 trận58,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 652 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 47,4% · 661 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 44,1% · 621 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,9% · 1.899 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.433 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Taric11 trận—SoloQ: 44,2% · 326 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 53,7% · 832 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,4% · 1.173 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%26.775 lượt chọn trên 520.505cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,2%476 lượt chọn trên 4.668cấm 14,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

