Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 21,5%được chọn trong 3.960 trên 18.437 trận
- Cấm
- 33,0%5.757 lượt cấm trên 17.453 trận, so với 50,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm121 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,8%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 12,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 33,3%
- SoloQ
- 50,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante205 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.349 trận
- Ambessa189 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.576 trận
- Sion169 trận40,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.230 trận
- Malphite165 trận47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.544 trận
- Renekton153 trận52,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.227 trận
- Aatrox145 trận43,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.394 trận
- Yone137 trận44,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 4.048 trận
- Dr. Mundo136 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.213 trận
- Ornn131 trận42,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 688 trận
- Nasus129 trận43,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.388 trận
- Gnar125 trận50,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.893 trận
- Jax125 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.227 trận
- Mordekaiser117 trận51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 994 trận
- Olaf115 trận52,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.068 trận
- Camille105 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.945 trận
- Jayce78 trận62,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,9% · 4.694 trận
- Fiora60 trận41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.348 trận
- Gangplank54 trận51,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.709 trận
- Irelia49 trận55,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.548 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 47,6% · 2.183 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,9% · 4.694 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,0% · 2.544 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.183 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.544 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,9% · 4.694 trận
- Wukong412 trận47,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.595 trận
- Vi404 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 4.699 trận
- Sylas225 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.440 trận
- Jarvan IV218 trận56,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.270 trận
- Xin Zhao188 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.466 trận
- Viego161 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.608 trận
- Naafiri156 trận46,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.964 trận
- Qiyana132 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.912 trận
- Graves126 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 4.771 trận
- Nocturne108 trận48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,2% · 852 trận
- Lillia106 trận50,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.902 trận
- Naafiri90 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.964 trận
- Nidalee78 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 4.720 trận
- Pantheon77 trận55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 800 trận
- Jayce76 trận44,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.101 trận
- Kha'Zix74 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.448 trận
- Elise69 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.518 trận
- Hecarim51 trận52,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.595 trận
- Naafiri34 trận44,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.964 trận
- Talon34 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.173 trận
- Ahri260 trận46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.742 trận
- Viktor247 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 4.634 trận
- Syndra226 trận46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.853 trận
- Sylas206 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 4.003 trận
- Orianna199 trận49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.234 trận
- LeBlanc140 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.265 trận
- Akali137 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.611 trận
- Locke131 trận48,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.512 trận
- Lissandra121 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.077 trận
- Yone121 trận57,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.991 trận
- Galio115 trận53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.687 trận
- Hwei108 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.664 trận
- Aurora107 trận59,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.582 trận
- Xerath107 trận43,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.344 trận
- Twisted Fate103 trận42,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 4.204 trận
- Zed68 trận45,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.633 trận
- Galio66 trận59,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.687 trận
- Yasuo43 trận58,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.813 trận
- Katarina17 trận—SoloQ: 48,5% · 2.262 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,5% · 2.262 trận
- Yunara420 trận46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 6.910 trận
- Jhin354 trận48,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 10.155 trận
- Caitlyn332 trận51,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.451 trận
- Kai'Sa314 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 9.430 trận
- Ezreal291 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,0% · 5.592 trận
- Jinx241 trận46,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 5.172 trận
- Lucian212 trận48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.556 trận
- Aphelios187 trận53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 6.918 trận
- Xayah168 trận43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.821 trận
- Ashe161 trận42,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.526 trận
- Miss Fortune155 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.819 trận
- Tristana145 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 4.553 trận
- Sivir139 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.176 trận
- Zeri125 trận42,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.240 trận
- Varus94 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.164 trận
- Kalista56 trận30,4%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.482 trận
- Corki53 trận58,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.466 trận
- Nautilus395 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 5.996 trận
- Lulu335 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 6.700 trận
- Thresh266 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 6.960 trận
- Leona260 trận40,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.228 trận
- Braum235 trận45,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.479 trận
- Seraphine209 trận49,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.604 trận
- Blitzcrank204 trận46,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.300 trận
- Alistar177 trận45,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 4.071 trận
- Milio175 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 56,6% · 1.526 trận
- Rakan164 trận47,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.597 trận
- Rell154 trận51,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.002 trận
- Karma143 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.346 trận
- Yuumi133 trận45,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 56,9% · 2.432 trận
- Poppy113 trận54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.750 trận
- Bard103 trận41,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.585 trận
- Pyke80 trận41,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.470 trận
- Pantheon36 trận58,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.607 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+12,1%84.146 lượt chọn trên 697.006cấm 50,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,3%2.657 lượt chọn trên 25.798cấm 33,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

