Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
54,5%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
21,5%được chọn trong 3.960 trên 18.437 trận
Cấm
33,0%5.757 lượt cấm trên 17.453 trận, so với 50,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,8% từ 47,5% đến 50,1% trên 3.897 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,8%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 48,8% ở nghiệp dư trên 3.897 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 84.153 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    12,1%
    10,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 12,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    33,3%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ cấm 33,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 82.519
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 84.147
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 706 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 10.190
26%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce62,8% · kỳ vọng 49,8% · 78 trận+13,0 điểmSoloQ -0,5
Renekton52,9% · kỳ vọng 48,0% · 153 trận+5,0 điểmSoloQ -1,2
Olaf52,2% · kỳ vọng 47,2% · 115 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
Ambessa52,4% · kỳ vọng 49,3% · 189 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
Mordekaiser51,3% · kỳ vọng 47,8% · 117 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,9% · kỳ vọng 51,1% · 218 trận+5,8 điểmSoloQ +0,6
Wukong47,6% · kỳ vọng 44,2% · 412 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Qiyana54,5% · kỳ vọng 50,1% · 132 trận+4,4 điểmSoloQ +0,2
Sylas50,7% · kỳ vọng 48,1% · 225 trận+2,6 điểmSoloQ -1,2
Lillia50,9% · kỳ vọng 46,0% · 106 trận+4,9 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,0% · kỳ vọng 44,9% · 121 trận+12,2 điểmSoloQ -0,2
Aurora59,8% · kỳ vọng 49,6% · 107 trận+10,2 điểmSoloQ +0,1
Galio53,9% · kỳ vọng 49,8% · 115 trận+4,1 điểmSoloQ -2,1
Sylas52,9% · kỳ vọng 51,2% · 206 trận+1,7 điểmSoloQ +0,4
Galio59,1% · kỳ vọng 54,0% · 66 trận+5,1 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn51,8% · kỳ vọng 46,5% · 332 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Ezreal56,7% · kỳ vọng 53,3% · 291 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Corki58,5% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+9,1 điểmSoloQ -0,8
Tristana54,5% · kỳ vọng 50,3% · 145 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Sivir52,5% · kỳ vọng 48,4% · 139 trận+4,1 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,1% · kỳ vọng 49,9% · 175 trận+7,3 điểmSoloQ +2,9
Rell51,9% · kỳ vọng 44,4% · 154 trận+7,5 điểmSoloQ +0,6
Karma54,5% · kỳ vọng 50,6% · 143 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Poppy54,0% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+4,3 điểmSoloQ -1,5
Lulu51,3% · kỳ vọng 50,9% · 335 trận+0,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf59,8% · kỳ vọng 50,4% · 107 trận+9,4 điểmSoloQ +0,5
Mordekaiser56,5% · kỳ vọng 49,8% · 154 trận+6,7 điểmSoloQ -0,3
K'Sante50,9% · kỳ vọng 46,1% · 218 trận+4,8 điểmSoloQ -1,6
Malphite54,7% · kỳ vọng 50,8% · 161 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Gnar51,1% · kỳ vọng 47,3% · 135 trận+3,8 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,5% · kỳ vọng 49,2% · 230 trận+7,4 điểmSoloQ +0,4
Galio57,1% · kỳ vọng 43,7% · 49 trận+13,5 điểmSoloQ -0,5
Yasuo55,4% · kỳ vọng 46,4% · 56 trận+8,9 điểmSoloQ -0,3
Hwei54,9% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+5,1 điểmSoloQ -2,0
Locke50,4% · kỳ vọng 46,3% · 119 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,5% · kỳ vọng 49,2% · 154 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Jhin47,8% · kỳ vọng 44,8% · 295 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Zeri57,3% · kỳ vọng 52,6% · 131 trận+4,6 điểmSoloQ +1,0
Xayah52,7% · kỳ vọng 50,4% · 243 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 51,1% · 321 trận+0,3 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,3% · kỳ vọng 50,1% · 142 trận+6,2 điểmSoloQ -0,2
Seraphine53,8% · kỳ vọng 49,8% · 223 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Leona52,6% · kỳ vọng 49,1% · 291 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Bard56,6% · kỳ vọng 50,4% · 113 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Karma50,6% · kỳ vọng 47,0% · 162 trận+3,6 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante205 trận
    51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.349 trận
  • Ambessa189 trận
    52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.576 trận
  • Sion169 trận
    40,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.230 trận
  • Malphite165 trận
    47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.544 trận
  • Renekton153 trận
    52,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.227 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong412 trận
    47,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.595 trận
  • Vi404 trận
    48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 4.699 trận
  • Sylas225 trận
    50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.440 trận
  • Jarvan IV218 trận
    56,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.270 trận
  • Xin Zhao188 trận
    45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.466 trận
Mid20 tướng
  • Ahri260 trận
    46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.742 trận
  • Viktor247 trận
    47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 4.634 trận
  • Syndra226 trận
    46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.853 trận
  • Sylas206 trận
    52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 4.003 trận
  • Orianna199 trận
    49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.234 trận
ADC17 tướng
  • Yunara420 trận
    46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 6.910 trận
  • Jhin354 trận
    48,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 10.155 trận
  • Caitlyn332 trận
    51,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.451 trận
  • Kai'Sa314 trận
    45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 9.430 trận
  • Ezreal291 trận
    56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,0% · 5.592 trận
Support17 tướng
  • Nautilus395 trận
    49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 5.996 trận
  • Lulu335 trận
    51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 6.700 trận
  • Thresh266 trận
    45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 6.960 trận
  • Leona260 trận
    40,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.228 trận
  • Braum235 trận
    45,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.479 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+12,1%84.146 lượt chọn trên 697.006cấm 50,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,3%2.657 lượt chọn trên 25.798cấm 33,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 25,5%G11.091 trận trên 4.278
  • 14,6%G2625 trận trên 4.280
  • 9,9%G3+183 trận trên 1.855
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.091 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.