Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,0%được chọn trong 373 trên 18.743 trận
- Cấm
- 2,6%460 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion32 trận53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 44,3% · 106 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,0% · 313 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 49,1% · 171 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 52,9% · 138 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 54,0% · 263 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,8% · 276 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 43,2% · 176 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 54,7% · 64 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,0% · 134 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 44,4% · 90 trận
- Yorick8 trận—SoloQ: 54,1% · 111 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 51,3% · 193 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 251 trận
- Lee Sin34 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 750 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,8% · 313 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 57,7% · 194 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 53,2% · 201 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 44,3% · 115 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 46,2% · 197 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 38,1% · 42 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,1% · 54 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,3% · 308 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 54,5% · 332 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 42,9% · 196 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 46,9% · 258 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 52,6% · 211 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 46,7% · 122 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 51,4% · 315 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,5% · 194 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,0% · 173 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 52,4% · 290 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 59,5% · 84 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 65,8% · 38 trận
- Sion9 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,2% · 303 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,5% · 194 trận
- Jhin42 trận35,7%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 48,4% · 674 trận
- Kai'Sa33 trận48,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 720 trận
- Yunara30 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 459 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 53,2% · 248 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 50,2% · 317 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 54,2% · 404 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 49,3% · 351 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 47,3% · 241 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 52,8% · 320 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 42,9% · 98 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 41,1% · 112 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 57,5% · 73 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 48,2% · 220 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,2% · 461 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Nautilus40 trận32,5%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 50,9% · 426 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 50,6% · 312 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,0% · 498 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 50,9% · 230 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 44,6% · 249 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 48,2% · 195 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 56,0% · 91 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 52,1% · 449 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 44,4% · 313 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 51,9% · 206 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,4% · 238 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 39,6% · 91 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 57,2% · 152 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 48,3% · 201 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.991 lượt chọn trên 697.004cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%245 lượt chọn trên 25.798cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,6%G170 trận trên 4.336
- 1,7%G273 trận trên 4.342
- 1,8%G3+34 trận trên 1.887
- Mordekaiser6 loạt
- Yorick6 loạt
- Nasus5 loạt

