Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.371 trên 18.653 trận
- Cấm
- 12,8%2.268 lượt cấm trên 17.660 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante65 trận52,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 58,4% · 524 trận
- Sion63 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 241 trận
- Ambessa52 trận48,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 423 trận
- Malphite47 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 440 trận
- Aatrox43 trận62,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,3% · 418 trận
- Renekton43 trận37,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,7% · 348 trận
- Nasus42 trận47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 238 trận
- Jax39 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 489 trận
- Camille38 trận57,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,6% · 290 trận
- Dr. Mundo38 trận65,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 44,2% · 208 trận
- Ornn38 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 141 trận
- Mordekaiser35 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 58,6% · 169 trận
- Olaf35 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,9% · 364 trận
- Gnar30 trận56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 287 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,7% · 669 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,9% · 742 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,4% · 362 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,7% · 444 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,1% · 407 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,9% · 742 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,2% · 367 trận
- Lee Sin111 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.664 trận
- Wukong109 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 349 trận
- Vi70 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 408 trận
- Sylas67 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 720 trận
- Jarvan IV60 trận51,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 467 trận
- Xin Zhao50 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 329 trận
- Viego41 trận58,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 458 trận
- Cho'Gath34 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 59,3% · 300 trận
- Qiyana34 trận41,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,9% · 687 trận
- Lillia32 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 300 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 146 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 47,1% · 323 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,8% · 276 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 49,3% · 531 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,1% · 557 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 46,4% · 345 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 50,7% · 493 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 47,1% · 323 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 47,1% · 323 trận
- Viktor113 trận46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 940 trận
- Ahri87 trận56,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,3% · 433 trận
- Syndra72 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 759 trận
- Xerath66 trận40,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 44,7% · 322 trận
- Orianna63 trận50,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 384 trận
- Lissandra50 trận52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 403 trận
- Sylas40 trận62,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,6% · 614 trận
- Aurora39 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 279 trận
- Twisted Fate38 trận36,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,3% · 780 trận
- Yone35 trận62,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,8% · 585 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,7% · 393 trận
- Taliyah30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,6% · 216 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 53,5% · 525 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 53,2% · 357 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 54,9% · 246 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 47,9% · 532 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 51,7% · 356 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 47,0% · 400 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,5% · 525 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 38,0% · 326 trận
- Yunara122 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.061 trận
- Caitlyn100 trận52,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 772 trận
- Jhin100 trận56,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.637 trận
- Kai'Sa96 trận55,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.612 trận
- Ezreal80 trận48,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 56,5% · 934 trận
- Jinx71 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 857 trận
- Lucian68 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,9% · 596 trận
- Ashe57 trận36,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,2% · 233 trận
- Xayah55 trận67,3%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 45,7% · 619 trận
- Aphelios45 trận37,8%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.117 trận
- Varus38 trận36,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,4% · 208 trận
- Miss Fortune37 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,5% · 314 trận
- Sivir37 trận59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,2% · 219 trận
- Zeri37 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 486 trận
- Tristana35 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 689 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,3% · 413 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Nautilus110 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.058 trận
- Lulu108 trận48,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.123 trận
- Leona92 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 572 trận
- Braum74 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 447 trận
- Thresh61 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.155 trận
- Milio60 trận48,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 58,4% · 231 trận
- Seraphine55 trận41,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,2% · 253 trận
- Blitzcrank50 trận38,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,2% · 765 trận
- Alistar49 trận38,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,4% · 634 trận
- Rell49 trận61,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,9% · 519 trận
- Karma46 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 41,5% · 559 trận
- Rakan45 trận62,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,6% · 435 trận
- Neeko35 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,3% · 153 trận
- Yuumi33 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 62,8% · 398 trận
- Bard32 trận59,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,9% · 568 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 59,1% · 269 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.883 lượt chọn trên 697.005cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%773 lượt chọn trên 25.798cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

