Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,0%được chọn trong 756 trên 7.565 trận
- Cấm
- 10,2%368 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn68 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 467 trận
- K'Sante43 trận39,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 55,2% · 346 trận
- Sion41 trận36,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 54,0% · 354 trận
- Gnar40 trận57,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,6% · 380 trận
- Olaf32 trận56,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,7% · 319 trận
- Renekton32 trận59,4%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,9% · 403 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 51,2% · 375 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 46,6% · 236 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,5% · 501 trận
- Sett19 trận—SoloQ: 48,8% · 293 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,4% · 407 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 51,5% · 264 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 44,8% · 201 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 48,8% · 469 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 49,6% · 351 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,5% · 643 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 45,6% · 439 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,6% · 425 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,2% · 424 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,3% · 442 trận
- Wukong101 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 648 trận
- Jarvan IV62 trận48,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 624 trận
- Xin Zhao55 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 219 trận
- Vi37 trận45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 56,0% · 259 trận
- Skarner33 trận45,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,5% · 200 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 52,2% · 496 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 60,0% · 165 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 50,3% · 658 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 58,0% · 50 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 52,6% · 175 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 54,3% · 766 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 56,7% · 349 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 48,9% · 524 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 47,5% · 387 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 46,1% · 371 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,2% · 496 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,4% · 642 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 45,2% · 396 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,6% · 582 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,0% · 720 trận
- Viktor102 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 783 trận
- Syndra83 trận45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 939 trận
- Ahri64 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 902 trận
- Orianna54 trận59,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 56,7% · 372 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 43,8% · 420 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,7% · 352 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 58,1% · 217 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,2% · 581 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 57,7% · 338 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 56,9% · 202 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,6% · 368 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,6% · 388 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 45,9% · 625 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 46,5% · 245 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 52,5% · 467 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 51,1% · 452 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,2% · 521 trận
- Yunara72 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.236 trận
- Caitlyn58 trận53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 810 trận
- Jinx51 trận64,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.061 trận
- Sivir46 trận45,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 366 trận
- Xayah43 trận44,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 475 trận
- Tristana40 trận55,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,9% · 919 trận
- Jhin38 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.249 trận
- Kai'Sa38 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.219 trận
- Ashe33 trận63,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 43,0% · 393 trận
- Ezreal31 trận48,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,6% · 712 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 52,9% · 306 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,6% · 508 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 55,0% · 478 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,6% · 533 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 54,7% · 311 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,2% · 585 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,7% · 535 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 49,3% · 454 trận
- Lulu66 trận56,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.187 trận
- Nautilus59 trận54,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 911 trận
- Karma50 trận44,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,1% · 651 trận
- Milio49 trận59,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 478 trận
- Rell44 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 510 trận
- Rakan41 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 457 trận
- Seraphine39 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,4% · 361 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 638 trận
- Braum36 trận52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 572 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.160 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,5% · 571 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 43,8% · 564 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 52,1% · 858 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 51,0% · 243 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,9% · 526 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,4% · 467 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,6% · 824 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.713 lượt chọn trên 770.076cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%516 lượt chọn trên 11.836cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

