Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 852 trên 18.467 trận
- Cấm
- 1,2%218 lượt cấm trên 17.483 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 555 trận
- Sion35 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 206 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 47,5% · 400 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,6% · 371 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 54,4% · 526 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 51,4% · 574 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,9% · 350 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 43,5% · 200 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 42,7% · 143 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 50,3% · 185 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 51,9% · 187 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 54,9% · 348 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,4% · 691 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 48,4% · 318 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,5% · 373 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,0% · 361 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,3% · 404 trận
- Lee Sin53 trận41,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.466 trận
- Jarvan IV51 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,0% · 489 trận
- Sylas42 trận59,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,3% · 543 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 274 trận
- Vi36 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 360 trận
- Xin Zhao32 trận40,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 268 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 53,7% · 445 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 46,5% · 288 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,6% · 259 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 51,6% · 64 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,6% · 508 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 44,1% · 660 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,5% · 382 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 54,2% · 452 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 47,3% · 649 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,9% · 289 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 275 trận
- Syndra43 trận30,2%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 51,9% · 580 trận
- Viktor39 trận61,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,1% · 595 trận
- Ahri37 trận48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 386 trận
- Lissandra33 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 344 trận
- Orianna30 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 310 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 54,1% · 614 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,1% · 475 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 46,7% · 666 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,7% · 510 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,7% · 238 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,2% · 466 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,5% · 364 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,0% · 252 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,5% · 177 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,3% · 573 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,2% · 466 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 46,3% · 376 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,5% · 505 trận
- Yunara73 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 995 trận
- Kai'Sa57 trận59,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.471 trận
- Lucian55 trận56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 714 trận
- Tristana48 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.875 trận
- Jhin39 trận46,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.457 trận
- Ezreal38 trận47,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 676 trận
- Caitlyn35 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 471 trận
- Xayah35 trận54,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,9% · 431 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 50,3% · 344 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 49,6% · 506 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,7% · 745 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,7% · 143 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 46,5% · 434 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 46,9% · 162 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 55,6% · 527 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,6% · 282 trận
- Lulu56 trận42,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,5% · 971 trận
- Nautilus51 trận43,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 963 trận
- Leona50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 601 trận
- Braum49 trận61,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 51,0% · 469 trận
- Thresh41 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 965 trận
- Milio35 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 216 trận
- Rakan33 trận57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 449 trận
- Seraphine32 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 218 trận
- Alistar30 trận43,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 791 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 48,1% · 609 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 52,3% · 411 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,5% · 519 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 44,4% · 234 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,5% · 501 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 49,6% · 347 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,1% · 397 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,6% · 269 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.762 lượt chọn trên 697.006cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%438 lượt chọn trên 25.798cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

