Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,6%được chọn trong 379 trên 2.997 trận
- Cấm
- 21,8%476 lượt cấm trên 2.182 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,8%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,7%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 74%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton34 trận41,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 45,1% · 668 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,3% · 320 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 59,5% · 222 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,7% · 244 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 44,9% · 379 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,7% · 511 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,2% · 442 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 43,9% · 305 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 44,1% · 238 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 55,5% · 220 trận
- Urgot7 trận—SoloQ: 50,4% · 236 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 51,3% · 187 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 56,1% · 287 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 47,0% · 304 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Wukong30 trận53,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 500 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,0% · 437 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 45,9% · 185 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 47,0% · 132 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 47,9% · 587 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 55,6% · 151 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,2% · 430 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 52,8% · 36 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,2% · 320 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,8% · 326 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,2% · 380 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,6% · 367 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,6% · 343 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 636 trận
- Syndra30 trận40,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,3% · 556 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 53,2% · 220 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,6% · 593 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,4% · 484 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,5% · 128 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 41,9% · 217 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 43,2% · 148 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 45,7% · 392 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 42,6% · 329 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 47,2% · 248 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 47,5% · 160 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 50,3% · 376 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,2% · 569 trận
- Yunara37 trận56,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 885 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 53,4% · 601 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 52,2% · 339 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.176 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 46,8% · 983 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 42,4% · 271 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,3% · 608 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 47,6% · 826 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 45,9% · 320 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,9% · 628 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 47,4% · 420 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 45,4% · 482 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 55,4% · 334 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 55,4% · 121 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 44,4% · 374 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 746 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,2% · 462 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 50,3% · 650 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,3% · 374 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,9% · 419 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 45,7% · 495 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 47,2% · 360 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 44,6% · 312 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 50,7% · 341 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 45,3% · 285 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 46,5% · 634 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,7% · 347 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 40,9% · 115 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 42,1% · 133 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 41,2% · 102 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,0% · 574 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 50,2% · 845 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%12.190 lượt chọn trên 492.842cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%238 lượt chọn trên 4.668cấm 21,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

