Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.420 trên 18.797 trận
- Cấm
- 8,6%1.535 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% xạ thủ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 89 ở mid game và 83 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ606 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ1.065 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ1.541 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ-198 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số xạ thủ-346 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ230 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 49,1% · 57 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 52,2% · 46 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 45,0% · 80 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 53,2% · 158 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 52,1% · 188 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,0% · 66 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 48,1% · 52 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,9% · 71 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 46,1% · 191 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 49,0% · 98 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 53,3% · 612 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,4% · 232 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 44,9% · 98 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 51,1% · 90 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,3% · 169 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Zyra6 trận—SoloQ: 36,1% · 72 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 46,6% · 298 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 44,9% · 196 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 57,4% · 122 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,1% · 214 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,9% · 259 trận
- Syndra8 trận—SoloQ: 52,3% · 197 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 46,1% · 102 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,2% · 190 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Mel6 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,2% · 190 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 51,6% · 64 trận
- Caitlyn33 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 59,4% · 244 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 46,5% · 589 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,3% · 784 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 49,2% · 325 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 60,0% · 345 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 38,2% · 89 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,1% · 349 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 43,4% · 122 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Smolder8 trận—SoloQ: 54,5% · 33 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 50,4% · 246 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 56,3% · 126 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 59,1% · 110 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 54,5% · 132 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 47,8% · 230 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 51,5% · 425 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 44,9% · 276 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,7% · 348 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 47,1% · 416 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 57,6% · 92 trận
- Lulu13 trận—SoloQ: 49,8% · 313 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 44,2% · 77 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 46,5% · 217 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 55,6% · 142 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 64,4% · 104 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 34,8% · 69 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 45,6% · 180 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 49,7% · 169 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.138 lượt chọn trên 697.006cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%162 lượt chọn trên 25.798cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

