Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,0%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 527 trên 7.565 trận
Cấm
4,0%144 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,5% từ 49,7% đến 57,2% trên 475 trậnSoloQ 48,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,5%
    SoloQ
    48,6%
    Tỉ lệ thắng 53,5% ở nghiệp dư trên 475 trận, so với 48,6% ở soloQ trên 14.205 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,8%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người58% · 8.226
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 9.897
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 4.266
43%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.

565+41 so với 525
898-17 so với 915
1.325-41 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 416 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 54,2% · 343 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 53,1% · 320 trận
  • Camille7 trận
    —SoloQ: 46,7% · 426 trận
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 48,4% · 386 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 500 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 181 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 47,9% · 240 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 49,2% · 646 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 52,7% · 681 trận
Mid6 tướng
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 50,1% · 690 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 312 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 47,5% · 798 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 477 trận
  • Hwei8 trận
    —SoloQ: 45,3% · 311 trận
ADC7 tướng
  • Ashe16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 343 trận
  • Xayah12 trận
    —SoloQ: 44,3% · 404 trận
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.117 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 51,6% · 774 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.391 trận
Support11 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 49,9% · 969 trận
  • Seraphine14 trận
    —SoloQ: 46,6% · 328 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 49,0% · 502 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 50,1% · 603 trận
  • Rakan8 trận
    —SoloQ: 47,6% · 420 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%14.204 lượt chọn trên 770.080cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%384 lượt chọn trên 11.836cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,5%G1130 trận trên 2.369
  • 7,4%G2175 trận trên 2.369
  • 8,8%G3+67 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 130 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.