Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.439 trên 18.613 trận
- Cấm
- 11,4%2.009 lượt cấm trên 17.624 trận, so với 19,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,5 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 8,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,8%
- SoloQ
- 19,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante122 trận53,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.469 trận
- Ambessa119 trận50,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.707 trận
- Renekton115 trận53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.557 trận
- Malphite112 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.697 trận
- Sion107 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 836 trận
- Ornn93 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 445 trận
- Yone87 trận48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.840 trận
- Jax81 trận64,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.212 trận
- Dr. Mundo77 trận42,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 55,8% · 795 trận
- Mordekaiser74 trận54,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 707 trận
- Olaf72 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.513 trận
- Aatrox70 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.663 trận
- Nasus67 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.005 trận
- Gnar65 trận38,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.234 trận
- Camille64 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.372 trận
- Fiora39 trận59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.552 trận
- Irelia35 trận54,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.727 trận
- Jayce35 trận74,3%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 56,1% · 3.122 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 51,1% · 1.876 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,6% · 1.547 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,1% · 3.122 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.547 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.697 trận
- Lee Sin269 trận54,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 6.960 trận
- Wukong206 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.405 trận
- Jarvan IV175 trận52,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,9% · 2.013 trận
- Vi133 trận46,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.649 trận
- Sylas131 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.569 trận
- Xin Zhao105 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.193 trận
- Nocturne83 trận49,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,4% · 625 trận
- Viego80 trận55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.969 trận
- Lillia70 trận37,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.298 trận
- Qiyana62 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.993 trận
- Naafiri59 trận37,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.198 trận
- Jayce55 trận52,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.228 trận
- Graves51 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.367 trận
- Cho'Gath46 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.052 trận
- Hecarim43 trận55,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.053 trận
- Kha'Zix38 trận63,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.655 trận
- Nidalee37 trận56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.702 trận
- Elise34 trận64,7%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.351 trận
- Talon30 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 2.083 trận
- Viktor174 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,8% · 3.070 trận
- Ahri150 trận47,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.881 trận
- Orianna123 trận50,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.553 trận
- Syndra117 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.491 trận
- Sylas114 trận52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,4% · 2.462 trận
- Lissandra97 trận60,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.663 trận
- Akali89 trận52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,5% · 1.971 trận
- LeBlanc81 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.655 trận
- Galio74 trận59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.058 trận
- Locke72 trận61,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.407 trận
- Xerath70 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 919 trận
- Yone67 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.570 trận
- Aurora65 trận44,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.202 trận
- Vex65 trận36,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,8% · 839 trận
- Ryze63 trận47,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 60,3% · 944 trận
- Twisted Fate63 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.167 trận
- Galio43 trận55,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.058 trận
- Zed39 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.662 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.751 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.501 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.501 trận
- Yunara242 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 4.509 trận
- Kai'Sa231 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 6.437 trận
- Caitlyn212 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 3.219 trận
- Jhin203 trận57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 6.891 trận
- Ezreal200 trận55,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,2% · 4.058 trận
- Jinx166 trận53,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.891 trận
- Xayah137 trận44,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.352 trận
- Aphelios113 trận50,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,8% · 4.432 trận
- Ashe110 trận48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.118 trận
- Lucian102 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,8% · 2.241 trận
- Tristana95 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.250 trận
- Sivir78 trận42,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,3% · 709 trận
- Varus71 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,9% · 865 trận
- Miss Fortune69 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.346 trận
- Zeri60 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.157 trận
- Corki41 trận51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 965 trận
- Kalista39 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.370 trận
- Lulu250 trận61,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,0% · 5.422 trận
- Nautilus244 trận49,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 4.354 trận
- Blitzcrank221 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 5.063 trận
- Leona192 trận45,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.419 trận
- Braum190 trận47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.315 trận
- Seraphine133 trận50,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.153 trận
- Rakan125 trận47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.191 trận
- Milio98 trận49,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,8% · 1.073 trận
- Rell88 trận46,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.098 trận
- Karma87 trận43,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 53,8% · 2.320 trận
- Alistar86 trận64,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.838 trận
- Bard72 trận48,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.884 trận
- Neeko72 trận58,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 882 trận
- Morgana62 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.080 trận
- Yuumi56 trận39,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 59,7% · 1.496 trận
- Pyke49 trận61,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.676 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,2%57.489 lượt chọn trên 697.005cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.734 lượt chọn trên 25.798cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

